🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?" in other languages
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
See how to say the phrase Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Where can I charge my smartwatch?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Dónde puedo cargar mi reloj inteligente?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wo kann ich meine Smartwatch aufladen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
スマートウォッチはどこで充電できますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Où puis-je recharger ma montre intelligente ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Onde posso carregar o meu relógio inteligente?
🇷🇺 Tiếng Nga
Где я могу зарядить свои умные часы?
🇮🇹 Tiếng Italy
Dove posso caricare il mio smartwatch?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Waar kan ik mijn smartwatch opladen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gdzie mogę naładować mój inteligentny zegarek?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Akıllı saatimi nerede şarj edebilirim?
🇨🇳 Tiếng Trung
在哪里可以为我的智能手表充电?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کجا می توانم ساعت هوشمند خود را شارژ کنم؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
🇨🇿 Tiếng Séc
Kde mohu nabíjet své chytré hodinky?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Di mana saya dapat mengisi daya jam tangan pintar saya?
🇰🇷 Tiếng Hàn
스마트워치는 어디서 충전하나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أين يمكنني شحن ساعتي الذكية؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hol tölthetem fel az okosórámat?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Var kan jag ladda min smarta klocka?
🇷🇴 Tiếng Romania
Unde îmi pot încărca ceasul inteligent?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πού μπορώ να φορτίσω το έξυπνο ρολόι μου;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hvor kan jeg oplade mit smart-ur?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Mistä voin ladata älykelloni?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
איפה אני יכול לטעון את השעון החכם שלי?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kde môžem nabiť svoje inteligentné hodinky?
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันจะชาร์จนาฬิกาอัจฉริยะได้ที่ไหน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Къде мога да зареждам смарт часовника си?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gdje mogu napuniti svoj pametni sat?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hvor kan jeg lade smartklokken min?
🇱🇹 Tiếng Litva
Kur galiu įkrauti išmanųjį laikrodį?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Где могу да напуним свој паметни сат?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Where can I charge my smart watch?
🇪🇸 Tiếng Catalan
On puc carregar el meu rellotge intel·ligent?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kust saan oma nutikella laadida?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kur es varu uzlādēt savu viedo pulksteni?
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं अपनी स्मार्ट घड़ी कहाँ चार्ज कर सकता हूँ?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আমার স্মার্ট ঘড়ি কোথায় চার্জ করতে পারি?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Saan ko maaaring singilin ang aking smart watch?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Di manakah saya boleh mengecas jam tangan pintar saya?
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں اپنی سمارٹ گھڑی کہاں چارج کر سکتا ہوں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Ku mund ta karikoj orën time inteligjente?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ubi ego custodiam meam arguam dolor?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kie mi povas ŝargi mian inteligentan horloĝon?
👽 Tiếng Klingon
nuqDaq puH Duj vIverghlaH?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ağıllı saatımı harada doldura bilərəm?
🇪🇸 Tiếng Galician
Onde podo cargar o meu reloxo intelixente?
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது ஸ்மார்ட் வாட்சை நான் எங்கே சார்ஜ் செய்யலாம்?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Ga tàu hỏa ở đâu?
Theo như tôi biết
Chiếc đồng hồ đánh dấu từng phút và giây trôi qua nhanh chóng.
Phòng tắm ở đâu?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
Tôi có thể lấy hành lý của mình ở đâu?
Trạm taxi gần nhất ở đâu?
Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?
Bàn thông tin du lịch ở đâu?
Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?
Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu?
Ngành thiết bị gia dụng ở đâu?
Phòng họp chính ở đâu?
Đồng hồ treo tường hoạt động hoàn hảo.
Đồng hồ đeo tay chỉ đúng buổi trưa.
Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ.
Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ.
Đồng hồ trên tháp điểm mười hai giờ.
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh.
Chúng tôi đã mua một chiếc đồng hồ treo tường thủ công tại hội chợ.