🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu?" in other languages
Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu?
See how to say the phrase Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Where is the checkout to pay for these purchases?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Dónde está el cajero para pagar estas compras?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wo ist die Kasse
um diese Einkäufe zu bezahlen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
これらの購入品の支払いを行うレジ係はどこですか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Où est le caissier pour régler ces achats ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Onde fica o caixa para pagar estas compras?
🇷🇺 Tiếng Nga
Где кассир
чтобы оплатить эти покупки?
🇮🇹 Tiếng Italy
Dove si trova la cassa per pagare questi acquisti?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Waar is de kassier om deze aankopen te betalen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gdzie jest kasjer
którym można zapłacić za te zakupy?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu alışverişlerin ödemesini yapacak kasiyer nerede?
🇨🇳 Tiếng Trung
收银员在哪里支付这些购买的费用?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صندوقدار کجاست که این خریدها را پرداخت کند؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu?
🇨🇿 Tiếng Séc
Kde má pokladna platit za tyto nákupy?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dimana kasir untuk membayar pembelian tersebut?
🇰🇷 Tiếng Hàn
이러한 구매에 대한 비용을 지불하는 계산원은 어디에 있습니까?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أين أمين الصندوق لدفع ثمن هذه المشتريات؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hol kell a pénztáros fizetni ezeket a vásárlásokat?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Var ska kassörskan betala för dessa köp?
🇷🇴 Tiếng Romania
Unde este casieria să plătească aceste achiziții?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πού είναι το ταμείο να πληρώσει για αυτές τις αγορές;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hvor skal kassereren betale for disse køb?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Missä kassa maksaa nämä ostokset?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היכן הקופאית תשלם עבור הרכישות הללו?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kde má pokladník platiť za tieto nákupy?
🇹🇭 Tiếng Thái
แคชเชียร์จะชำระค่าสินค้าเหล่านี้ที่ไหน?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Къде е касиерът да плати за тези покупки?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gdje je blagajnik za plaćanje ovih kupnji?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hvor skal kassereren betale for disse kjøpene?
🇱🇹 Tiếng Litva
Kur kasininkas turi sumokėti už šiuos pirkinius?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Где је благајник да плати ове куповине?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kje je blagajna za plačilo teh nakupov?
🇪🇸 Tiếng Catalan
On és el caixer per pagar aquestes compres?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kus on kassapidaja nende ostude eest maksma?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kur kasierim jāmaksā par šiem pirkumiem?
🇮🇳 Tiếng Hindi
इन खरीदियों के लिए भुगतान करने वाला कैशियर कहां है?
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই ক্রয়ের জন্য অর্থ প্রদানের ক্যাশিয়ার কোথায়?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nasaan ang cashier na magbabayad para sa mga pagbiling ito?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Di manakah juruwang untuk membayar pembelian ini?
🇵🇰 Tiếng Urdu
ان خریداریوں کی ادائیگی کے لیے کیشیئر کہاں ہے؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Ku është arkëtari për të paguar për këto blerje?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ubi est fiscus pro his emptionibus solvere?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kie estas la kasisto por pagi ĉi tiujn aĉetojn?
👽 Tiếng Klingon
nuqDaq 'oH beylI''e'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu alışlar üçün kassir haradadır?
🇪🇸 Tiếng Galician
Onde está o caixeiro para pagar estas compras?
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த வாங்குதல்களுக்கு பணம் செலுத்த காசாளர் எங்கே?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Ga tàu hỏa ở đâu?
Theo như tôi biết
Trước khi bán chiếc xe sạch sẽ, anh ấy phải trả khoản phí chưa thanh toán cuối cùng.
Làm việc chăm chỉ mang lại số tiền cần thiết để trả tiền thuê nhà đắt đỏ.
Phòng tắm ở đâu?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
Tôi có thể lấy hành lý của mình ở đâu?
Hộp nhẹ nhưng lớn.
Dòng thanh toán dài.
Trạm taxi gần nhất ở đâu?
Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?
Bàn thông tin du lịch ở đâu?
Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?
Ngành thiết bị gia dụng ở đâu?
Phòng họp chính ở đâu?
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp.
Cô dùng dây ruy băng để gói hộp quà.
Người đưa thư đã chuyển thư đến hộp thư.
Cô cất những bức ảnh cũ trong hộp bìa cứng.