🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?" in other languages

Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?

See how to say the phrase Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu? in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Where is the restroom in this restaurant?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Dónde está el baño de este restaurante?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wo ist die Toilette in diesem Restaurant?
🇯🇵 Tiếng Nhật
このレストランのトイレはどこですか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Où sont les toilettes de ce restaurant ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Onde fica o banheiro deste restaurante?
🇷🇺 Tiếng Nga
Где туалет в этом ресторане?
🇮🇹 Tiếng Italy
Dov'è il bagno in questo ristorante?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Waar is de badkamer in dit restaurant?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gdzie jest łazienka w tej restauracji?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu restoranın banyosu nerede?
🇨🇳 Tiếng Trung
这家餐厅的卫生间在哪里?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
حمام این رستوران کجاست؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?
🇨🇿 Tiếng Séc
Kde je koupelna v této restauraci?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dimana kamar mandi di restoran ini?
🇰🇷 Tiếng Hàn
이 식당의 화장실은 어디에 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أين الحمام في هذا المطعم؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hol van a fürdőszoba ebben az étteremben?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Var är badrummet på denna restaurang?
🇷🇴 Tiếng Romania
Unde este baia la acest restaurant?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πού είναι το μπάνιο σε αυτό το εστιατόριο;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hvor er badeværelset på denne restaurant?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Missä on tämän ravintolan kylpyhuone?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
איפה השירותים במסעדה הזו?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kde je kúpeľňa v tejto reštaurácii?
🇹🇭 Tiếng Thái
ห้องน้ำของร้านอาหารนี้อยู่ที่ไหน?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Къде е банята в този ресторант?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gdje je kupaonica u ovom restoranu?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hvor er badet på denne restauranten?
🇱🇹 Tiếng Litva
Kur yra šio restorano vonios kambarys?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Где је купатило у овом ресторану?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kje je kopalnica v tej restavraciji?
🇪🇸 Tiếng Catalan
On és el bany d'aquest restaurant?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kus on selle restorani vannituba?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kur atrodas šī restorāna vannas istaba?
🇮🇳 Tiếng Hindi
इस रेस्टोरेंट में बाथरूम कहाँ है?
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই রেস্টুরেন্টে বাথরুম কোথায়?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Saan ang banyo sa restaurant na ito?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Di manakah bilik mandi di restoran ini?
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس ریستوراں میں باتھ روم کہاں ہے؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Ku është banja në këtë restorant?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ubi est balneo in hac caupona?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kie estas la banĉambro en ĉi tiu restoracio?
👽 Tiếng Klingon
Qe'vamDaq QaQ'a' Soj?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu restoranda hamam haradadır?
🇪🇸 Tiếng Galician
Onde está o baño deste restaurante?
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த உணவகத்தில் குளியலறை எங்கே?

Cụm từ liên quan

Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường ID: 95 Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu? ID: 107 Ga tàu hỏa ở đâu? ID: 114 Tôi cần đi vệ sinh. ID: 163 Theo như tôi biết ID: 230 Phòng tắm ở đâu? ID: 335 Nhà hàng đóng cửa lúc mười giờ. ID: 341 Ga tàu điện ngầm ở đâu? ID: 344 Tôi có thể lấy hành lý của mình ở đâu? ID: 353 Trạm taxi gần nhất ở đâu? ID: 544 Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu? ID: 547 Bàn thông tin du lịch ở đâu? ID: 553 Nhà hàng có cung cấp lựa chọn ăn chay không? ID: 575 Chúng tôi ăn trưa tại một nhà hàng ấm cúng. ID: 581 Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu? ID: 591 Ngành thiết bị gia dụng ở đâu? ID: 599 Phòng họp chính ở đâu? ID: 610 Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu? ID: 632 Chúng tôi đã mua thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 656 Cô tìm thấy thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 676 Anh ấy sắp xếp thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 696 Họ nghiên cứu thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 716 Tôi thích thực đơn đặc biệt của nhà hàng hơn. ID: 736 Nhóm của chúng tôi đã lên kế hoạch cho thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 756 Giáo viên giải thích thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 776 Bác sĩ đề nghị thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 796 Chúng tôi ghé thăm thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 816 Cô chuẩn bị thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 836 Anh dọn dẹp thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 856 Họ mang đến thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 876 Tôi đã xem thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 896 Chúng tôi nghe thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 916 Cô thiết kế thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 936 Anh ấy đã sửa lại thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 956 Họ đóng thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 976 Tôi mở thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 996 Chúng tôi chọn thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 1016 Cô ấy đã viết thực đơn đặc biệt của nhà hàng. ID: 1036 Cô đặt những chiếc khăn bông vào phòng tắm. ID: 1285