🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?" in other languages
Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?
See how to say the phrase Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Where can I validate my train ticket?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Dónde puedo validar mi billete de tren?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wo kann ich mein Bahnticket entwerten?
🇯🇵 Tiếng Nhật
電車の切符はどこで確認できますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Où puis-je valider mon billet de train ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Onde posso validar o meu bilhete de trem?
🇷🇺 Tiếng Nga
Где я могу подтвердить свой билет на поезд?
🇮🇹 Tiếng Italy
Dove posso convalidare il mio biglietto del treno?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Waar kan ik mijn treinticket valideren?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gdzie mogę skasować bilet kolejowy?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tren biletimi nerede doğrulayabilirim?
🇨🇳 Tiếng Trung
在哪里可以验证我的火车票?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کجا می توانم بلیط قطار خود را تأیید کنم؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?
🇨🇿 Tiếng Séc
Kde si mohu ověřit jízdenku na vlak?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dimana saya bisa memvalidasi tiket kereta saya?
🇰🇷 Tiếng Hàn
기차표를 어디서 확인할 수 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أين يمكنني التحقق من صحة تذكرة القطار الخاصة بي؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hol tudom érvényesíteni a vonatjegyemet?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Var kan jag validera min tågbiljett?
🇷🇴 Tiếng Romania
Unde îmi pot valida biletul de tren?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πού μπορώ να επικυρώσω το εισιτήριο τρένου μου;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hvor kan jeg validere min togbillet?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Missä voin vahvistaa junalippuni?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היכן אוכל לאמת את כרטיס הרכבת שלי?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kde si môžem overiť lístok na vlak?
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันจะตรวจสอบตั๋วรถไฟของฉันได้ที่ไหน?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Къде мога да валидирам билета си за влак?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gdje mogu potvrditi svoju kartu za vlak?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hvor kan jeg validere togbilletten min?
🇱🇹 Tiếng Litva
Kur galiu patvirtinti traukinio bilietą?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Где могу да потврдим своју карту за воз?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kje lahko potrdim vozovnico za vlak?
🇪🇸 Tiếng Catalan
On puc validar el meu bitllet de tren?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kus saan oma rongipiletit kinnitada?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kur es varu apstiprināt savu vilciena biļeti?
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं अपने ट्रेन टिकट का सत्यापन कहां कर सकता हूं?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি কোথায় আমার ট্রেনের টিকিট যাচাই করতে পারি?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Saan ko mapapatunayan ang aking tiket sa tren?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Di manakah saya boleh mengesahkan tiket kereta api saya?
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں اپنے ٹرین ٹکٹ کی توثیق کہاں کر سکتا ہوں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
Ku mund ta vërtetoj biletën time të trenit?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ubi possum tesseram firmare?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kie mi povas validigi mian trajnobileton?
👽 Tiếng Klingon
nuqDaq puH Duj vIverghlaH?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qatar biletimi harada təsdiqləyə bilərəm?
🇪🇸 Tiếng Galician
Onde podo validar o meu billete de tren?
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது ரயில் டிக்கெட்டை நான் எங்கே சரிபார்க்க முடியும்?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Ga tàu hỏa ở đâu?
Theo như tôi biết
Phòng tắm ở đâu?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
Tôi bị mất vé.
Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa.
Tôi có thể lấy hành lý của mình ở đâu?
Trạm taxi gần nhất ở đâu?
Bàn thông tin du lịch ở đâu?
Chuyến tàu đến thành phố này khởi hành từ sân ga số bốn.
Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?
Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu?
Ngành thiết bị gia dụng ở đâu?
Phòng họp chính ở đâu?
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
Tàu đến đúng giờ đã định.