🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa." in other languages
Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa.
See how to say the phrase Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The next train arrives in five minutes.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El próximo tren llega en cinco minutos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der nächste Zug kommt in fünf Minuten.
🇯🇵 Tiếng Nhật
次の電車は 5 分後に到着します。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le prochain train arrive dans cinq minutes.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O próximo trem chega em cinco minutos.
🇷🇺 Tiếng Nga
Следующий поезд прибудет через пять минут.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il prossimo treno arriva tra cinque minuti.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De volgende trein arriveert over vijf minuten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Następny pociąg przyjedzie za pięć minut.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bir sonraki tren beş dakika sonra gelecek.
🇨🇳 Tiếng Trung
下一趟火车五分钟后到达。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
قطار بعدی پنج دقیقه دیگر می رسد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Další vlak jede za pět minut.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kereta berikutnya tiba dalam lima menit.
🇰🇷 Tiếng Hàn
다음 열차는 5분 후에 도착합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
يصل القطار التالي خلال خمس دقائق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Öt perc múlva érkezik a következő vonat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Nästa tåg kommer om fem minuter.
🇷🇴 Tiếng Romania
Următorul tren sosește în cinci minute.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το επόμενο τρένο φτάνει σε πέντε λεπτά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det næste tog ankommer om fem minutter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Seuraava juna saapuu viiden minuutin kuluttua.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הרכבת הבאה מגיעה בעוד חמש דקות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Ďalší vlak príde o päť minút.
🇹🇭 Tiếng Thái
รถไฟขบวนถัดไปจะมาถึงในห้านาที
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Следващият влак пристига след пет минути.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sljedeći vlak stiže za pet minuta.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Neste tog kommer om fem minutter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Kitas traukinys atvyksta po penkių minučių.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Следећи воз стиже за пет минута.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naslednji vlak prispe čez pet minut.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El següent tren arriba en cinc minuts.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Järgmine rong tuleb viie minuti pärast.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Nākamais vilciens pienāk pēc piecām minūtēm.
🇮🇳 Tiếng Hindi
अगली ट्रेन पांच मिनट में आ जाएगी.
🇧🇩 Tiếng Bangla
পাঁচ মিনিটের মধ্যে পরের ট্রেন আসবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang susunod na tren ay darating sa loob ng limang minuto.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kereta api seterusnya tiba dalam masa lima minit.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اگلی ٹرین پانچ منٹ میں آتی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Treni tjetër mbërrin për pesë minuta.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Proxima tramen in quinque minutas advenit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La sekva trajno alvenas post kvin minutoj.
👽 Tiếng Klingon
The next train arrives in five minutes.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Növbəti qatar beş dəqiqəyə çatır.
🇪🇸 Tiếng Galician
O seguinte tren chega en cinco minutos.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அடுத்த ரயில் ஐந்து நிமிடத்தில் வந்து சேரும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Ga tàu hỏa ở đâu?
Các tùy chọn trên biểu mẫu thay đổi từ 0, 3, 4, 5 đến 6.
Mặc dù có thể nghe thấy tiếng nhạc từ xa, anh ấy vẫn thích ngồi gần để nghe âm thanh lớn.
Anh trai tôi làm việc gần đây.
Có một thác nước gần thung lũng.
Trạm taxi gần nhất ở đâu?
Chuyến bay tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?
Chuyến tàu đến thành phố này khởi hành từ sân ga số bốn.
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
Khách sạn chỉ cách đó năm phút đi bộ.
Chúng tôi đi bộ năm cây số vào buổi sáng.
Tàu đến đúng giờ đã định.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu gần hồ.