🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Khách sạn chỉ cách đó năm phút đi bộ." in other languages
Khách sạn chỉ cách đó năm phút đi bộ.
See how to say the phrase Khách sạn chỉ cách đó năm phút đi bộ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The hotel is only a five-minute walk away.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El hotel está a sólo cinco minutos a pie.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Hotel ist nur fünf Gehminuten entfernt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ホテルまでは徒歩わずか 5 分です。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'hôtel est à seulement cinq minutes à pied.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O hotel fica a apenas cinco minutos a pé.
🇷🇺 Tiếng Nga
Отель находится всего в пяти минутах ходьбы.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'hotel è a soli cinque minuti a piedi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het hotel ligt op slechts vijf minuten lopen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Hotel znajduje się zaledwie pięć minut spacerem od hotelu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Otel sadece beş dakikalık yürüme mesafesindedir.
🇨🇳 Tiếng Trung
酒店距离酒店仅有五分钟步行路程。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هتل فقط پنج دقیقه پیاده روی دارد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Khách sạn chỉ cách đó năm phút đi bộ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Hotel je vzdálen pouhých pět minut chůze.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Hotel ini hanya berjarak lima menit berjalan kaki.
🇰🇷 Tiếng Hàn
호텔은 도보로 단 5분 거리에 있습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
الفندق على بعد خمس دقائق فقط سيرا على الأقدام.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szálloda mindössze öt perces sétára található.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hotellet ligger bara fem minuters promenad bort.
🇷🇴 Tiếng Romania
Hotelul este la doar cinci minute de mers pe jos.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το ξενοδοχείο απέχει μόλις πέντε λεπτά με τα πόδια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hotellet ligger kun fem minutters gang væk.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hotelli on vain viiden minuutin kävelymatkan päässä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המלון נמצא במרחק הליכה של חמש דקות בלבד.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Hotel je vzdialený len päť minút chôdze.
🇹🇭 Tiếng Thái
โรงแรมแห่งนี้ใช้เวลาเดินเพียงห้านาที
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Хотелът е само на пет минути пеша.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Hotel je udaljen samo pet minuta hoda.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hotellet ligger kun fem minutters gange unna.
🇱🇹 Tiếng Litva
Viešbutis yra vos už penkių minučių pėsčiomis.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Хотел је удаљен само пет минута хода.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Hotel je oddaljen le pet minut hoje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'hotel és a només cinc minuts a peu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Hotell on vaid viieminutilise jalutuskäigu kaugusel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viesnīca atrodas tikai piecu minūšu gājiena attālumā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
होटल सिर्फ पांच मिनट की पैदल दूरी पर है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
হোটেলটি মাত্র পাঁচ মিনিটের হাঁটার দূরত্বে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Limang minutong lakad lang ang layo ng hotel.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Hotel ini hanya berjarak lima minit berjalan kaki.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہوٹل صرف پانچ منٹ کی دوری پر ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Hoteli është vetëm pesë minuta në këmbë larg.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
In deversorium est iustus quinque-minutis ambulare.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La hotelo estas nur kvin-minuta piediro for.
👽 Tiếng Klingon
mebpa'meyvam che' tennuSDaj.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Otel cəmi beş dəqiqəlik piyada məsafədədir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O hotel está a só cinco minutos a pé.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஹோட்டல் ஐந்து நிமிட நடை தூரத்தில் உள்ளது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tôi không giận, tôi chỉ thất vọng
Tôi chỉ đang xem thôi.
Tôi chỉ đang lướt bảng tin thôi.
Các tùy chọn trên biểu mẫu thay đổi từ 0, 3, 4, 5 đến 6.
Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa.
Tôi có đặt phòng ở khách sạn.
Chúng tôi đi bộ năm cây số vào buổi sáng.
Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm.
Chúng tôi đi dọc theo những con đường rợp bóng cây.
Bữa sáng tại khách sạn bao gồm trái cây tươi và nước trái cây tự nhiên.
Buổi hòa nhạc của dàn nhạc tại nhà hát đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.