🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Tôi có đặt phòng ở khách sạn." in other languages

Tôi có đặt phòng ở khách sạn.

See how to say the phrase Tôi có đặt phòng ở khách sạn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I have a reservation at the hotel.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Tengo una reserva en el hotel.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe eine Reservierung im Hotel.
🇯🇵 Tiếng Nhật
ホテルに予約があります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai une réservation à l'hôtel.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu tenho uma reserva no hotel.
🇷🇺 Tiếng Nga
У меня бронь в отеле.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho una prenotazione in hotel.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik heb een reservering bij het hotel.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mam rezerwację w hotelu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Otelde rezervasyonum var.
🇨🇳 Tiếng Trung
我已经预订了酒店。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
من در هتل رزرو کرده ام.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi có đặt phòng ở khách sạn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Mám rezervaci v hotelu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya punya reservasi di hotel.
🇰🇷 Tiếng Hàn
호텔에 예약이 있어요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لدي حجز في الفندق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Foglalásom van a szállodában.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag har en reservation på hotellet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am o rezervare la hotel.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έχω κάνει κράτηση στο ξενοδοχείο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg har en reservation på hotellet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Minulla on varaus hotelliin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
יש לי הזמנה במלון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mám rezerváciu v hoteli.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันจองโรงแรมไว้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Имам резервация в хотела.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Imam rezervaciju u hotelu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg har en reservasjon på hotellet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Turiu rezervaciją viešbutyje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Имам резервацију у хотелу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Imam rezervacijo v hotelu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Tinc una reserva a l'hotel.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mul on hotellis broneering.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Man ir rezervācija viesnīcā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरा होटल में आरक्षण है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
হোটেলে আমার রিজার্ভেশন আছে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
May reservation ako sa hotel.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya ada tempahan di hotel.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرے پاس ہوٹل میں بکنگ ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Unë kam një rezervim në hotel.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Reservatio in deversorium habeo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi havas rezervon ĉe la hotelo.
👽 Tiếng Klingon
paq vIghaj.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Oteldə rezervasiyam var.
🇪🇸 Tiếng Galician
Teño unha reserva no hotel.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனக்கு ஹோட்டலில் முன்பதிவு உள்ளது.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Tôi có đặt phòng ở khách sạn." yet.