🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm." in other languages

Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm.

See how to say the phrase Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We walked on foot through the commercial center.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Dimos una vuelta por el centro comercial.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir spazierten durch das Einkaufszentrum.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちはショッピングセンターを歩き回りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons fait le tour du centre commercial.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós andamos a pé pelo centro comercial.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы гуляли по торговому центру.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo fatto un giro per il centro commerciale.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We liepen rond in het winkelcentrum.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Spacerowaliśmy po centrum handlowym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Alışveriş merkezini dolaştık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们绕着购物中心走了一圈。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
در مرکز خرید قدم زدیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Procházeli jsme se kolem nákupního centra.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami berjalan mengelilingi pusat perbelanjaan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 쇼핑센터 주변을 걸었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
مشينا حول مركز التسوق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Körbejártuk a bevásárlóközpontot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi gick runt i köpcentret.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am plimbat prin centrul comercial.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Περπατήσαμε γύρω από το εμπορικό κέντρο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi gik rundt i indkøbscentret.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kävelimme ostoskeskuksen ympäri.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הסתובבנו במרכז הקניות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Prechádzali sme sa okolo nákupného centra.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเดินไปรอบๆ ศูนย์การค้า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Разходихме се из търговския център.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prošetali smo po shopping centru.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi gikk rundt på kjøpesenteret.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pasivaikščiojome po prekybos centrą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прошетали смо тржним центром.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Sprehodili smo se po trgovskem centru.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam caminar pel centre comercial.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Jalutasime kaubanduskeskuses ringi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Izstaigājām iepirkšanās centru.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हम शॉपिंग सेंटर के चारों ओर घूमे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা শপিং সেন্টার ঘুরে বেড়ালাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Naglibot kami sa shopping center.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami berjalan di sekitar pusat membeli-belah.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم شاپنگ سینٹر میں گھومتے رہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kemi shëtitur nëpër qendrën tregtare.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Circum shopping centrum ambulavimus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni promenis ĉirkaŭ la butikcentro.
👽 Tiếng Klingon
We walked on foot through the commercial center.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ticarət mərkəzini gəzdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Paseamos polo centro comercial.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஷாப்பிங் சென்டரை சுற்றி நடந்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi đi dạo quanh trung tâm mua sắm." yet.