🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?" in other languages
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
See how to say the phrase Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Where is the nearest bathroom?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Dónde está el baño más cercano?
🇩🇪 Tiếng Đức
Wo ist die nächste Toilette?
🇯🇵 Tiếng Nhật
一番近いトイレはどこですか? (ichiban chikai toire wa doko desu ka?)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Où sont les toilettes les plus proches ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Onde fica o banheiro mais próximo?
🇷🇺 Tiếng Nga
Где находится ближайший туалет? (Gde nakhoditsya blizhayshiy tualet?)
🇮🇹 Tiếng Italy
Dov'è il bagno più vicino?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Waar is het dichtstbijzijnde toilet?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Gdzie jest najbliższa toaleta?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
En yakın tuvalet nerede?
🇨🇳 Tiếng Trung
最近的洗手间在哪里? (zuìjìn de xǐshǒujiān zài nǎlǐ?)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نزدیکترین دستشویی کجاست? (nazdik-tarin dastshooyi kojast?)
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
🇨🇿 Tiếng Séc
Kde je nejbližší toaleta?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Di mana toilet terdekat?
🇰🇷 Tiếng Hàn
가장 가까운 화장실이 어디인가요? (gajiang gakkaun hwajangsiri eodiingayo?)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أين يوجد أقرب مرحاض؟ (ayna yujad aqrab mirhad?)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Hol van a legközelebbi mosdó?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Var ligger närmaste toalett?
🇷🇴 Tiếng Romania
Unde este cea mai apropiată toaletă?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πού είναι η πλησιέστερη τουαλέτα; (Pou einai i plisiesteri toualeta?)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hvor er det nærmeste toilet?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Missä on lähin vessa?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
איפה השירותים הכי קרובים? (eifo hashirutim he-chi krovim?)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Kde je najbližšia toaleta?
🇹🇭 Tiếng Thái
ห้องน้ำที่ใกล้ที่สุดอยู่ที่ไหน (hong-nam thi klai thi-sut yu thi-nai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Къде е най-близката тоалетна? (Kade e nay-blizkata toaletna?)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gdje je najbliži zahod?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hvor er nærmeste toalett?
🇱🇹 Tiếng Litva
Kur yra artimiausias tualetas?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Где је најближи тоалет? (Gde je najbliži toalet?)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Kje je najbližje stranišče?
🇪🇸 Tiếng Catalan
On és el lavabo més proper?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kus on lähim tualett?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Kur ir tuvākā tualete?
🇮🇳 Tiếng Hindi
सबसे पास का शौचालय कहाँ है? (sabse paas ka shauchaalay kahaan hai?)
🇧🇩 Tiếng Bangla
সবচেয়ে কাছের টয়লেটটি কোথায়? (sobcheye kacher toilet-ti kothay?)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nasaan ang pinakamalapit na banyo? (Nasaan ang pinakamalapit na banyo?)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Di manakah tandas yang terdekat?
🇵🇰 Tiếng Urdu
سب سے قریبی غسل خانہ کہاں ہے؟ (sab se qareebi ghusal khana kahan hai?)
🇦🇱 Tiếng Albania
Ku është tualeti më i afërt?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ubi est latrina proxima?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Kie estas la plej proksima necesejo?
👽 Tiếng Klingon
puchpa' sumqu' nuqDaq 'oH? (puchpa' sumqu' nuqDaq 'oH?)
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Ən yaxın ayaqyolu haradadır?
🇪🇸 Tiếng Galician
Onde está o baño máis próximo?
🇮🇳 Tiếng Tamil
மிக அருகில் உள்ள கழிப்பறை எங்கே உள்ளது? (miga arugil ulla kazhipparai enge ulladhu?)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường
Ga tàu hỏa ở đâu?
Tôi cần đi vệ sinh.
Theo như tôi biết
Mặc dù có thể nghe thấy tiếng nhạc từ xa, anh ấy vẫn thích ngồi gần để nghe âm thanh lớn.
Phòng tắm ở đâu?
Ga tàu điện ngầm ở đâu?
Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến trong năm phút nữa.
Tôi có thể lấy hành lý của mình ở đâu?
Anh trai tôi làm việc gần đây.
Có một thác nước gần thung lũng.
Trạm taxi gần nhất ở đâu?
Chuyến bay tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
Tôi có thể xác nhận vé tàu của mình ở đâu?
Bàn thông tin du lịch ở đâu?
Bạn có biết có bãi đậu xe nào gần đó không?
Phòng tắm ở nhà hàng này ở đâu?
Nhân viên thu ngân sẽ thanh toán những khoản mua hàng này ở đâu?
Ngành thiết bị gia dụng ở đâu?
Phòng họp chính ở đâu?
Tôi có thể sạc đồng hồ thông minh của mình ở đâu?
Cô đặt những chiếc khăn bông vào phòng tắm.
Chúng tôi nghe thấy tiếng ếch kêu gần hồ.