🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say "phòng tắm, nhà vệ sinh, phong tam, nha ve sinh" in other languages

phòng tắm, nhà vệ sinh, phong tam, nha ve sinh

See how to say phòng tắm, nhà vệ sinh, phong tam, nha ve sinh in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
bathroom
restroom
toilet
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
baño
cuarto de baño
sanitario
🇩🇪 Tiếng Đức
Badezimmer
Bad
Toilette
🇯🇵 Tiếng Nhật
浴室
お風呂
トイレ
よくしつ
ofuro
yokushitsu
toire
🇫🇷 Tiếng Pháp
salle de bain
toilettes
W.C.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
banheiro
casa de banho
sanitário
🇷🇺 Tiếng Nga
ванная
туалет
ванная комната
vannaya
tualet
🇮🇹 Tiếng Italy
bagno
stanza da bagno
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
badkamer
toilet
wc
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
łazienka
toaleta
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
banyo
tuvalet
🇨🇳 Tiếng Trung
浴室
卫生间
洗手间
yùshì
wèishēngjiān
xǐshǒujiān
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
حمام
دستشویی
hamam
dastshuyi
🇻🇳 Tiếng Việt
phòng tắm
nhà vệ sinh
phong tam
nha ve sinh
🇨🇿 Tiếng Séc
koupelna
toaleta
záchod
🇮🇩 Tiếng Indonesia
kamar mandi
toilet
🇰🇷 Tiếng Hàn
욕실
화장실
yoksil
hwajangsil
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
حمام
دورة مياه
hammam
dawrat miyah
🇭🇺 Tiếng Hungary
fürdőszoba
mosdó
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
badrum
toalett
🇷🇴 Tiếng Romania
baie
grup sanitar
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
μπάνιο
λουτρό
banio
loutro
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
badeværelse
toilet
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
kylpyhuone
vessa
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אมבטיה
חדר רחצה
שירותים
ambatya
sherutim
hadar rahtza
🇸🇰 Tiếng Slovak
kúpeľňa
záchod
toaleta
🇹🇭 Tiếng Thái
ห้องน้ำ
hong nam
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
баня
тоалетна
banya
toaletna
🇭🇷 Tiếng Croatia
kupaonica
zahod
toalet
🇳🇴 Tiếng Na Uy
bad
badeværelse
toalett
🇱🇹 Tiếng Litva
vonios kambarys
tualetas
🇷🇸 Tiếng Serbia
купатило
тоалет
kupatilo
toalet
🇸🇮 Tiếng Slovenia
kopalnica
stranišče
🇪🇸 Tiếng Catalan
bany
cambra de bany
lavabo
🇪🇪 Tiếng Estonia
vannituba
tualett
🇱🇻 Tiếng Latvia
vannasistaba
tualete
🇮🇳 Tiếng Hindi
स्नानघर
शौचालय
snaanghar
shauchalay
🇧🇩 Tiếng Bangla
বাথরুম
গোসলখানা
পায়খানা
bathroom
gosolkana
paykana
🇵🇭 Tiếng Philippines
banyo
palikuran
kubeta
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
bilik mandi
tandas
🇵🇰 Tiếng Urdu
غسل خانہ
بیت الخلا
ghusal khana
bait-ul-khala
🇦🇱 Tiếng Albania
banjë
banjo
tualet
🇻🇦 Tiếng La-tinh
balneum
latrina
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
banejo
lavejo
necesejo
👽 Tiếng Klingon
puchpa''
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
hamam
ayaqyolu
tualet
🇪🇸 Tiếng Galician
baño
cuarto de baño
🇮🇳 Tiếng Tamil
குளியலறை
கழிப்பறை
kuliyalarai
kazhipparai