🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Anh trai tôi làm việc gần đây." in other languages

Anh trai tôi làm việc gần đây.

See how to say the phrase Anh trai tôi làm việc gần đây. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
My brother works near here.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Mi hermano trabaja cerca de aquí.
🇩🇪 Tiếng Đức
Mein Bruder arbeitet hier in der Nähe.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私の兄はこの近くで働いています。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Mon frère travaille près d'ici.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Meu irmão trabalha perto daqui.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мой брат работает недалеко отсюда.
🇮🇹 Tiếng Italy
Mio fratello lavora qui vicino.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Mijn broer werkt hier vlakbij.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mój brat pracuje niedaleko tutaj.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kardeşim buraya yakın bir yerde çalışıyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我弟弟在这附近工作。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
برادرم همین نزدیکی کار می کند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh trai tôi làm việc gần đây.
🇨🇿 Tiếng Séc
Můj bratr tady poblíž pracuje.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Adikku bekerja di dekat sini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
내 동생은 이 근처에서 일해요.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أخي يعمل بالقرب من هنا.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A bátyám itt dolgozik a közelben.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Min bror jobbar nära här.
🇷🇴 Tiếng Romania
Fratele meu lucrează aproape de aici.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο αδερφός μου εργάζεται εδώ κοντά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Min bror arbejder i nærheden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Veljeni työskentelee täällä lähellä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אחי עובד ליד כאן.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môj brat tu pracuje.
🇹🇭 Tiếng Thái
พี่ชายของฉันทำงานใกล้ที่นี่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Брат ми работи наблизо.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moj brat radi ovdje u blizini.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Broren min jobber i nærheten.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mano brolis dirba netoliese.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Мој брат ради овде у близини.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Moj brat dela tukaj blizu.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El meu germà treballa a prop d'aquí.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mu vend töötab siin lähedal.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mans brālis strādā tepat netālu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरा भाई यहीं पास में काम करता है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার ভাই এখানে কাছাকাছি কাজ করে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang kapatid ko ay nagtatrabaho malapit dito.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Abang kerja dekat sini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرا بھائی یہاں قریب ہی کام کرتا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Vëllai im punon këtu afër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hic prope est frater meus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mia frato laboras proksime de ĉi tie.
👽 Tiếng Klingon
mIp loDnI'wI'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qardaşım bura yaxın işləyir.
🇪🇸 Tiếng Galician
O meu irmán traballa preto de aquí.
🇮🇳 Tiếng Tamil
என் அண்ணன் இங்கு அருகில் வேலை செய்கிறார்.