🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi đã xem thực đơn đặc biệt của nhà hàng." in other languages
Tôi đã xem thực đơn đặc biệt của nhà hàng.
See how to say the phrase Tôi đã xem thực đơn đặc biệt của nhà hàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I watched the restaurant's special menu.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Miré el menú especial del restaurante.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich habe mir die Spezialkarte des Restaurants angesehen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
レストランの特別メニューを見ました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai regardé le menu spécial du restaurant.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eu assisti o cardápio especial do restaurante.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я посмотрел специальное меню ресторана.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ho guardato il menu speciale del ristorante.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik heb het speciale menu van het restaurant bekeken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Obejrzałem specjalne menu restauracji.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Restoranın özel menüsünü izledim.
🇨🇳 Tiếng Trung
我看了餐厅的特色菜单。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
منوی ویژه رستوران را تماشا کردم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi đã xem thực đơn đặc biệt của nhà hàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Sledoval jsem speciální menu restaurace.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya memperhatikan menu spesial restoran.
🇰🇷 Tiếng Hàn
나는 그 식당의 특별 메뉴를 보았다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد شاهدت القائمة الخاصة بالمطعم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megnéztem az étterem különleges menüjét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag tittade på restaurangens specialmeny.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am urmărit meniul special al restaurantului.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Παρακολούθησα το ειδικό μενού του εστιατορίου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg så restaurantens særlige menu.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Katsoin ravintolan erikoismenun.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
צפיתי בתפריט המיוחד של המסעדה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Sledoval som špeciálne menu reštaurácie.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันดูเมนูพิเศษของร้านอาหาร
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Гледах специалното меню на ресторанта.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Gledao sam poseban jelovnik restorana.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg så på restaurantens spesialmeny.
🇱🇹 Tiếng Litva
Pažiūrėjau specialų restorano meniu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Гледао сам посебан мени ресторана.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Gledal sem poseben meni restavracije.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vaig veure el menú especial del restaurant.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Vaatasin restorani erimenüüd.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Noskatījos restorāna īpašo ēdienkarti.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैंने रेस्तरां का विशेष मेनू देखा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
রেস্টুরেন্টের স্পেশাল মেনু দেখলাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Tiningnan ko ang special menu ng restaurant.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya melihat menu istimewa restoran itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں نے ریستوراں کا خصوصی مینو دیکھا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Shikova menunë speciale të restorantit.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Aspiciebam in tabula speciali cauponam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi rigardis la specialan menuon de la restoracio.
👽 Tiếng Klingon
I watched the restaurant's special menu.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Restoranın xüsusi menyusuna baxdım.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vin o menú especial do restaurante.
🇮🇳 Tiếng Tamil
உணவகத்தின் சிறப்பு மெனுவைப் பார்த்தேன்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Tôi đã xem thực đơn đặc biệt của nhà hàng." yet.