🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp." in other languages
Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp.
See how to say the phrase Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She kept the travel souvenirs in the box.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Guardó sus recuerdos de viaje en la caja.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ihre Reisesouvenirs bewahrte sie in der Schachtel auf.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は旅行のお土産を箱の中に保管していました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a gardé ses souvenirs de voyage dans la boîte.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela guardou as lembranças de viagem na caixa.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сувениры из путешествий она хранила в коробке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Conservava i suoi souvenir di viaggio nella scatola.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze bewaarde haar reissouvenirs in de doos.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
W pudełku trzymała pamiątki z podróży.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Seyahat hediyelik eşyalarını kutuda sakladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她把旅行纪念品放在盒子里。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او سوغات سفر خود را در جعبه نگه می داشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp.
🇨🇿 Tiếng Séc
V krabici si nechala suvenýry z cest.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia menyimpan suvenir perjalanannya di dalam kotak.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 여행 기념품을 상자에 보관했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
احتفظت بتذكارات سفرها في الصندوق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Úti szuveníreit a dobozban tartotta.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon förvarade sina resesouvenirer i lådan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Și-a păstrat suvenirurile de călătorie în cutie.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κράτησε τα ταξιδιωτικά της αναμνηστικά στο κουτί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun opbevarede sine rejsesouvenirs i æsken.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän piti matkamuistojaan laatikossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא שמרה את מזכרות הנסיעות שלה בקופסה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Suveníry z ciest si nechala v škatuli.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอเก็บของที่ระลึกการเดินทางไว้ในกล่อง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя държеше сувенирите си от пътуване в кутията.
🇭🇷 Tiếng Croatia
U kutiji je držala suvenire s putovanja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun oppbevarte reisesuvenirene sine i esken.
🇱🇹 Tiếng Litva
Dėžutėje ji laikė savo kelionių suvenyrus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Своје путне сувенире је чувала у кутији.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V škatli je hranila spominke s potovanj.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va guardar els seus records de viatge a la caixa.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta hoidis oma reisimeeneid karbis.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Savus ceļojuma suvenīrus viņa glabāja kastītē.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उसने अपनी यात्रा स्मृति चिन्ह बक्से में रखे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সে বাক্সে তার ভ্রমণের স্মৃতিচিহ্ন রেখেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Itinago niya sa kahon ang kanyang mga travel souvenir.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia menyimpan cenderahati perjalanannya di dalam kotak.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے اپنی سفری یادگاریں ڈبے میں رکھی تھیں۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo mbante suveniret e saj të udhëtimit në kuti.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Iter suum in arca eget.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi konservis siajn vojaĝsuvenirojn en la skatolo.
👽 Tiếng Klingon
She kept the travel souvenirs in the box.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Səyahət suvenirlərini qutuda saxlayırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela gardaba os seus recordos de viaxe na caixa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அவள் பயண நினைவுப் பொருட்களை பெட்டியில் வைத்திருந்தாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp." yet.