🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Người nghệ nhân dệt chăn trên khung cửi cũ." in other languages

Người nghệ nhân dệt chăn trên khung cửi cũ.

See how to say the phrase Người nghệ nhân dệt chăn trên khung cửi cũ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The artisan woven the bedspread on the ancient hand loom.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La artesana tejió la colcha en el antiguo telar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Kunsthandwerker hat die Steppdecke auf dem alten Webstuhl gewebt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
職人は古い手織り機でキルトを織りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'artisan a tissé la courtepointe sur un vieux métier à tisser.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O artesão teceu a colcha no antigo tear manual.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мастерица соткала одеяло на старом ручном ткацком станке.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'artigiano ha tessuto la trapunta sul vecchio telaio a mano.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De ambachtsman weefde de quilt op het oude handweefgetouw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rzemieślnik utkał kołdrę na starym krośnie ręcznym.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Zanaatkar
yorganı eski el tezgahında dokudu.
🇨🇳 Tiếng Trung
工匠在旧手织机上编织了被子。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صنعتگر لحاف را روی دستگاه بافندگی دستی قدیمی می بافت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người nghệ nhân dệt chăn trên khung cửi cũ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Řemeslník tkal přikrývku na starém ručním stavu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Pengrajin menenun selimut pada alat tenun tua.
🇰🇷 Tiếng Hàn
장인은 낡은 베틀로 이불을 엮었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الحرفي بنسج اللحاف على النول اليدوي القديم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kézműves a paplant a régi kézi szövőszékre szőtte.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hantverkaren vävde täcket på den gamla handvävstolen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Artizanul a țesut pilota pe vechiul țesut manual.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο τεχνίτης έπλεκε το πάπλωμα στον παλιό χειροκίνητο αργαλειό.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Håndværkeren vævede dynen på den gamle håndvæv.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Käsityöläinen kutoi peiton vanhoilla käsipuuvillalla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האומן טווה את השמיכה על נול היד הישן.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Umelec tkal prikrývku na starom ručnom tkáčskom stave.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างฝีมือทอผ้านวมด้วยเครื่องทอมือแบบเก่า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Занаятчията изтъка юргана на стария ръчен стан.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Majstor je tkao poplun na starom ručnom tkalačkom stanu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Håndverkeren vevde dynen på den gamle håndveven.
🇱🇹 Tiếng Litva
Antklodę amatininkas audė ant senų rankinių staklių.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Занатлија је ткала јорган на старом ручном разбоју.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Rokodelec je odejo tkal na starem ročnem statvi.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'artesà va teixir el cobrellit al vell teler de mà.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Teki kudus käsitööline vanal käsitsi kangastelgedel.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Segu amatnieks auda uz vecajām rokas stellēm.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कारीगर ने पुराने हथकरघे पर रजाई बुनी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
কারিগর পুরোনো হাতের তাঁতে চাদর বোনা।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hinabi ng artisan ang kubrekama sa lumang habihan ng kamay.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang menenun selimut pada alat tenun tangan lama.
🇵🇰 Tiếng Urdu
کاریگر نے پرانے ہینڈ لوم پر لحاف بُنایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Artizani e thurte jorganin në tezgjahun e vjetër të dorës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Artifex palliolum in vetere licio texuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La metiisto teksis la kovrilon sur la malnova manteksilo.
👽 Tiếng Klingon
The artisan woven the bedspread on the ancient hand loom.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sənətkar yorğanı köhnə əl dəzgahında toxuyurdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
O artesán teceu a colcha no vello tear de man.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கைவினைஞர் பழைய கைத்தறியில் மெத்தை நெய்திருந்தார்.

Cụm từ liên quan

Không có kẻ ngốc nào bằng kẻ ngốc già. ID: 61 Bạn đã mắc bẫy trò cũ rích nhất ID: 98 Chú rể và cô dâu giữ một bí mật vốn là điều bí ẩn đối với người tình cũ của họ. ID: 251 Chúng tôi đã mua một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 644 Cô tìm thấy một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 664 Anh ấy sắp xếp một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 684 Họ nghiên cứu một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 704 Tôi thích một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 724 Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch cho một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 744 Giáo viên giải thích một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 764 Bác sĩ giới thiệu một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 784 Chúng tôi đến thăm một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 804 Cô ấy đã chuẩn bị một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 824 Anh ấy đang dọn dẹp một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 844 Họ mang một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 864 Tôi đã xem một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 884 Chúng tôi nghe một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 904 Cô ấy vẽ một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 924 Anh ấy đã sửa lại một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 944 Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 964 Tôi mở một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 984 Chúng tôi chọn một cuốn sách cũ từ thư viện. ID: 1004 Cô ấy đã viết một cuốn sách cũ trong thư viện. ID: 1024 Cô đặt một chiếc trâm cài cổ trên ve áo khoác. ID: 1193 Chúng tôi mua một chiếc đồng hồ để bàn cổ ở cửa hàng đồ cổ. ID: 1203 Người thợ đồng hồ đã điều chỉnh cơ chế đồng hồ cổ. ID: 1362 Người họa sĩ đã cẩn thận khôi phục bức tranh cũ. ID: 1410 Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ. ID: 1414 Chúng tôi nghe thấy bài hát đang phát trên chiếc radio cũ. ID: 1471 Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ thuộc về ông nội của anh. ID: 1482