🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện." in other languages

Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện.

See how to say the phrase Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
They closed an ancient book in the library.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Cerraron un libro viejo en la biblioteca.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie haben ein altes Buch in der Bibliothek zugeschlagen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼らは図書館の古い本を閉じました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ils ont fermé un vieux livre dans la bibliothèque.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Eles fecharam um livro antigo na biblioteca.
🇷🇺 Tiếng Nga
Они закрыли старую книгу в библиотеке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Chiusero un vecchio libro in biblioteca.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze sloten een oud boek in de bibliotheek.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zamknęli starą książkę w bibliotece.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kütüphanedeki eski bir kitabı kapattılar.
🇨🇳 Tiếng Trung
他们合上了图书馆里的一本旧书。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
یک کتاب قدیمی را در کتابخانه بستند.
🇻🇳 Tiếng Việt
Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện.
🇨🇿 Tiếng Séc
V knihovně zavřeli starou knihu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mereka menutup buku tua di perpustakaan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그들은 도서관에서 오래된 책을 닫았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أغلقوا كتابًا قديمًا في المكتبة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Becsuktak egy régi könyvet a könyvtárban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
De stängde en gammal bok i biblioteket.
🇷🇴 Tiếng Romania
Au închis o carte veche în bibliotecă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έκλεισαν ένα παλιό βιβλίο στη βιβλιοθήκη.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
De lukkede en gammel bog i biblioteket.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
He sulkivat vanhan kirjan kirjastossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הם סגרו ספר ישן בספרייה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V knižnici zavreli starú knihu.
🇹🇭 Tiếng Thái
พวกเขาปิดหนังสือเก่าในห้องสมุด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Затвориха стара книга в библиотеката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zatvorili su staru knjigu u knjižnici.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
De lukket en gammel bok på biblioteket.
🇱🇹 Tiếng Litva
Bibliotekoje jie uždarė seną knygą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Затворили су стару књигу у библиотеци.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V knjižnici so zaprli staro knjigo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Van tancar un llibre vell a la biblioteca.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nad sulgesid raamatukogus vana raamatu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņi aizvēra bibliotēkā vecu grāmatu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
उन्होंने लाइब्रेरी में एक पुरानी किताब बंद कर दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তারা লাইব্রেরিতে একটি পুরনো বই বন্ধ করে রেখেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Isinara nila ang isang lumang libro sa library.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mereka menutup buku lama di perpustakaan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
انہوں نے لائبریری میں ایک پرانی کتاب بند کر دی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ata mbyllën një libër të vjetër në bibliotekë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Vetus librum in bibliotheca clausi sunt.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ili fermis malnovan libron en la biblioteko.
👽 Tiếng Klingon
They closed an ancient book in the library.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kitabxanadakı köhnə kitabı bağladılar.
🇪🇸 Tiếng Galician
Pecharon un libro vello na biblioteca.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நூலகத்தில் இருந்த பழைய புத்தகத்தை மூடி வைத்தனர்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Họ đóng một cuốn sách cũ trong thư viện." yet.