🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ." in other languages
Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ.
See how to say the phrase Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The mechanic tuned the classic car engine.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El mecánico afinó el motor del coche viejo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Mechaniker hat den Motor des alten Autos getunt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
整備士は古い車のエンジンを調整した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le mécanicien a réglé le moteur de la vieille voiture.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O mecânico afinou o motor do carro antigo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Механик настроил двигатель старой машины.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il meccanico ha messo a punto il motore della vecchia macchina.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De monteur heeft de motor van de oude auto afgesteld.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mechanik dostroił silnik starego samochodu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tamirci eski arabanın motorunu ayarladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
机械师调整了旧车的发动机。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
مکانیک موتور ماشین قدیمی را تنظیم کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Mechanik seřídil motor starého auta.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Mekanik menyetel mesin mobil tua itu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정비공은 낡은 자동차의 엔진을 조정했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الميكانيكي بضبط محرك السيارة القديمة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A szerelő feltuningolta a régi autó motorját.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Mekanikern trimmade motorn på den gamla bilen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Mecanicul a reglat motorul mașinii vechi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μηχανικός συντόνισε τη μηχανή του παλιού αυτοκινήτου.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Mekanikeren tunede motoren på den gamle bil.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Mekaanikko viritti vanhan auton moottorin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המכונאי כיוונן את המנוע של המכונית הישנה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Mechanik doladil motor starého auta.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างปรับแต่งเครื่องยนต์ของรถเก่า
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Механикът настроил двигателя на старата кола.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mehaničar je ugodio motor starog automobila.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Mekanikeren tunet motoren på den gamle bilen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mechanikas sureguliavo seno automobilio variklį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Механичар је подесио мотор старог аутомобила.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mehanik je nastavil motor starega avtomobila.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El mecànic va posar a punt el motor del cotxe vell.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Mehaanik häälestas vana auto mootorit.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mehāniķis noregulēja vecās mašīnas dzinēju.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैकेनिक ने पुरानी कार का इंजन ट्यून कर दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মিস্ত্রি পুরোনো গাড়ির ইঞ্জিন সুর করে দিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Iniayos ng mekaniko ang makina ng lumang sasakyan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Mekanik itu menala enjin kereta lama itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مکینک نے پرانی گاڑی کے انجن کو ٹیون کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mekaniku akordoi motorin e makinës së vjetër.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mechanicus in luctum machina currus veteris.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La mekanikisto agordis la motoron de la malnova aŭto.
👽 Tiếng Klingon
The mechanic tuned the classic car engine.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Mexanik köhnə maşının mühərrikini kökləyib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O mecánico axustou o motor do coche vello.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பழைய காரின் இன்ஜினை மெக்கானிக் டியூன் செய்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Người thợ cơ khí đã điều chỉnh động cơ của chiếc ô tô cũ." yet.