🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Hôm nay là một ngày tốt để chết" in other languages

Hôm nay là một ngày tốt để chết

See how to say the phrase Hôm nay là một ngày tốt để chết in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
Today is a good day to die
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Hoy es un buen día para morir
🇩🇪 Tiếng Đức
Heute ist ein guter Tag zum Sterben
🇯🇵 Tiếng Nhật
今日は死ぬのに良い日だ。 (Kyō wa shinu no ni yoi hi da.)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Aujourd'hui est un bon jour pour mourir
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Hoje é um bom dia para morrer
🇷🇺 Tiếng Nga
Сегодня хороший день, чтобы умереть. (Segodnya khoroshiy den', chtoby umeret'.)
🇮🇹 Tiếng Italy
Oggi è un buon giorno per morire
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Vandaag is een goede dag om te sterven
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziś jest dobry dzień, aby umrzeć
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bugün ölmek için güzel bir gün
🇨🇳 Tiếng Trung
今天是死亡的好日子。 (Jīntiān shì sǐwáng de hǎo rìzi.)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امروز روز خوبی برای مردن است. (Emrooz rooze khoobi baraye mordan ast.)
🇻🇳 Tiếng Việt
Hôm nay là một ngày tốt để chết
🇨🇿 Tiếng Séc
Dnes je dobrý den na umírání
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Hari ini adalah hari yang baik untuk mati
🇰🇷 Tiếng Hàn
오늘은 죽기에 좋은 날이다. (Oneul-eun jukgi-e joeun narida.)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اليوم يوم جيد للموت. (Al-yawm yawm jayyid lil-mawt.)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ma jó nap van a halálra
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Idag är en bra dag att dö
🇷🇴 Tiếng Romania
Astăzi este o zi bună pentru a muri
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σήμερα είναι μια καλή μέρα για να πεθάνεις. (Símera eínai mia kalí méra gia na petháneis.)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
I dag er en god dag at dø
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tänään on hyvä päivä kuolla
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היום הוא יום טוב למות. (Hayom hu yom tov lamut.)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dnes je dobrý deň na umieranie
🇹🇭 Tiếng Thái
วันนี้เป็นวันที่ดีที่จะตาย (Wan ni pen wan thi di thi cha tai.)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Днес е добър ден за умиране. (Dnes e dobar den za umirane.)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Danas je dobar dan za umiranje
🇳🇴 Tiếng Na Uy
I dag er en god dag å dø
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiandien gera diena mirti
🇷🇸 Tiếng Serbia
Данас је добар дан за умирање. (Danas je dobar dan за umiranje.)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Danes je dober dan za umiranje
🇪🇸 Tiếng Catalan
Avui és un bon dia per morir
🇪🇪 Tiếng Estonia
Täna on hea päev surra
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šodien ir laba diena mirt
🇮🇳 Tiếng Hindi
आज मरने के लिए एक अच्छा दिन है। (Aaj marne ke liye ek achha din hai.)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আজ মৃত্যুর জন্য একটি ভালো দিন। (Aaj mrityur jonno ekti bhalo din.)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ngayon ang magandang araw para mamatay (ngayon ang magandang araw para mamatay)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Hari ini adalah hari yang baik untuk mati
🇵🇰 Tiếng Urdu
آج مرنے के लिए एक अच्छा दिन है। (Aaj marne ke liye ek achha din hai.)
🇦🇱 Tiếng Albania
Sot është një ditë e mirë për të vdekur
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hodie mori bonum est
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Hodiaŭ estas bona tago por morti
👽 Tiếng Klingon
Heghlu'meH QaQ jajvam
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu gün ölmək üçün yaxşı gündür
🇪🇸 Tiếng Galician
Hoxe é un bo día para morrer
🇮🇳 Tiếng Tamil
இன்று இறப்பதற்கு ஒரு நல்ல நாள். (Indru irappadharku oru nalla naal.)

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Hôm nay là một ngày tốt để chết" yet.