🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang." in other languages

Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang.

See how to say the phrase Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The doctor recommended the travel suitcases in the hallway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El médico recomendó llevar maletas por el pasillo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Arzt empfahl
Koffer im Flur zu tragen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
医者は廊下でスーツケースを運ぶことを勧めた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le médecin a recommandé de porter des valises dans le couloir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A médica recomendou as malas de viagem no corredor.
🇷🇺 Tiếng Nga
Врач рекомендовал носить чемоданы в коридоре.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il medico mi consigliò di portare le valigie nel corridoio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dokter adviseerde om koffers in de gang te dragen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lekarz zalecił noszenie walizek na korytarzu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Doktor koridorda bavul taşımayı önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
医生建议在走廊里携带行李箱。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دکتر توصیه کرد که چمدان ها را در راهرو حمل کنید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Doktor doporučil nosit kufry na chodbu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter menyarankan untuk membawa koper di lorong.
🇰🇷 Tiếng Hàn
의사는 복도에서 여행가방을 들고 다닐 것을 권했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أوصى الطبيب بحمل الحقائب في الردهة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az orvos azt javasolta
hogy vigyenek bőröndöket a folyosóra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Läkaren rekommenderade att bära resväskor i korridoren.
🇷🇴 Tiếng Romania
Doctorul a recomandat să cărați valize pe hol.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο γιατρός συνέστησε να κουβαλάς βαλίτσες στο διάδρομο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lægen anbefalede at bære kufferter på gangen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lääkäri suositteli matkalaukkujen kantamista käytävällä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הרופא המליץ ​​לשאת מזוודות במסדרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Lekár odporučil nosiť kufre na chodbu.
🇹🇭 Tiếng Thái
แพทย์แนะนำให้ถือกระเป๋าเดินทางไว้ที่โถงทางเดิน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лекарят препоръча носене на куфари в коридора.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Liječnik je preporučio nošenje kofera u hodniku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Legen anbefalte å bære kofferter i gangen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gydytojas rekomendavo lagaminus neštis koridoriuje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Лекар је препоручио ношење кофера у ходнику.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zdravnik je priporočil nošenje kovčkov na hodniku.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El metge va recomanar portar maletes al passadís.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arst soovitas kohvreid koridoris kanda.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ārsts ieteica gaitenī nest koferus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
डॉक्टर ने दालान में सूटकेस ले जाने की सलाह दी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাক্তার হলওয়েতে স্যুটকেস বহন করার পরামর্শ দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inirerekomenda ng doktor na magdala ng mga maleta sa pasilyo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor mengesyorkan membawa beg pakaian di lorong.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ڈاکٹر نے سوٹ کیس دالان میں لے جانے کا مشورہ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeku rekomandoi mbajtjen e valixheve në korridor.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Medicus commendavit vidulos in in ANDRON portandos.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuracisto rekomendis porti valizojn en la koridoro.
👽 Tiếng Klingon
The doctor recommended the travel suitcases in the hallway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Həkim dəhlizdə çamadan daşımağı tövsiyə etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O doutor recomendou levar maletas no corredor.
🇮🇳 Tiếng Tamil
ஹால்வேயில் சூட்கேஸ்களை எடுத்துச் செல்ல மருத்துவர் பரிந்துரைத்தார்.

Cụm từ liên quan

chúc chuyến đi vui vẻ ID: 22 Thượng lộ bình an. ID: 56 Hãy chăm sóc bản thân thật tốt trong suốt chuyến đi. ID: 529 Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không? ID: 552 Chúng tôi đã mua vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 647 Chúng tôi mua túi du lịch ở hành lang. ID: 663 Cô tìm thấy vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 667 Cô tìm thấy vali của mình ở hành lang. ID: 683 Anh ấy đã sắp xếp vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 687 Anh sắp xếp vali ở hành lang. ID: 703 Họ nghiên cứu vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 707 Họ nghiên cứu những chiếc vali ở hành lang. ID: 723 Tôi thích vé đi du lịch nghỉ dưỡng hơn. ID: 727 Tôi thích vali ở hành lang hơn. ID: 743 Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng. ID: 747 Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang. ID: 763 Giáo viên giải thích về vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 767 Cô giáo giải thích về túi du lịch ở hành lang. ID: 783 Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 787 Chúng tôi đã đến thăm vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 807 Chúng tôi đến thăm những chiếc vali ở hành lang. ID: 823 Cô ấy đã chuẩn bị vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 827 Cô chuẩn bị túi du lịch ở hành lang. ID: 843 Anh ấy đã dọn vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 847 Anh lau chùi vali ở hành lang. ID: 863 Họ mang theo vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 867 Họ mang túi du lịch vào hành lang. ID: 883 Tôi đã xem vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 887 Tôi nhìn những chiếc vali ở hành lang. ID: 903 Chúng tôi nghe thấy vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 907 Chúng tôi nghe thấy tiếng vali ở hành lang. ID: 923 Cô ấy đã thiết kế vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng. ID: 927 Cô kéo vali ở hành lang. ID: 943 Anh ấy đã sửa vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 947 Anh sửa túi du lịch ở hành lang. ID: 963 Họ đã đóng vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 967 Họ đóng vali ở hành lang. ID: 983 Tôi đã mở vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 987 Tôi mở vali ở hành lang. ID: 1003 Chúng tôi chọn vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 1007 Chúng tôi chọn vali ở hành lang. ID: 1023 Cô ấy đã viết vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 1027 Cô ấy viết những chiếc túi du lịch ở hành lang. ID: 1043 Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp. ID: 1113 Chúng tôi đã đến thăm một lâu đài thời trung cổ trong chuyến đi. ID: 1135 Cô sắp xếp những bức ảnh trong chuyến đi vào album. ID: 1153 Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại. ID: 2432