🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang." in other languages
Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang.
See how to say the phrase Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Our team planned the travel suitcases in the hallway.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nuestro equipo planeó las bolsas de viaje en el pasillo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Unser Team hat die Reisetaschen im Flur geplant.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちのチームは廊下に旅行バッグを置く計画を立てました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Notre équipe a prévu les sacs de voyage dans le couloir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nossa equipe planejou as malas de viagem no corredor.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наша команда спланировала дорожные сумки в коридоре.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nostro team ha pianificato le borse da viaggio nel corridoio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ons team plande de reistassen in de gang.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nasz zespół zaplanował torby podróżne na korytarzu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ekibimiz koridordaki seyahat çantalarını planladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们的团队在走廊里规划了旅行包。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم ما کیسه های مسافرتی را در راهرو برنامه ریزی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang.
🇨🇿 Tiếng Séc
Náš tým naplánoval cestovní tašky na chodbě.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim kami merencanakan tas travel di lorong.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리 팀은 복도에 여행가방을 놓을 계획을 세웠습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام فريقنا بتخطيط حقائب السفر في الردهة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csapatunk a folyosóra tervezte az utazótáskákat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vårt team planerade åkpåsarna i korridoren.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa noastră a planificat bagajele de călătorie pe hol.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομάδα μας σχεδίασε τις ταξιδιωτικές τσάντες στο διάδρομο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vores team planlagde rejsetaskerne på gangen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiimimme suunnitteli matkakassit käytävälle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצוות שלנו תכנן את תיקי הנסיעות במסדרון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Náš tím naplánoval cestovné tašky na chodbe.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมงานของเราวางแผนจัดกระเป๋าเดินทางบริเวณโถงทางเดิน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нашият екип планира пътните чанти в коридора.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naš tim planirao je putne torbe u hodniku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teamet vårt planla reiseveskene i gangen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mūsų komanda kelioninius krepšius suplanavo koridoriuje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наш тим је планирао путне торбе у ходнику.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naša ekipa je načrtovala potovalne torbe na hodniku.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nostre equip va planificar les bosses de viatge al passadís.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meie meeskond planeeris reisikotid esikusse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūsu komanda plānoja ceļa somas gaitenī.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमारी टीम ने दालान में यात्रा बैग की योजना बनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের দল হলওয়েতে ভ্রমণ ব্যাগগুলির পরিকল্পনা করেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pinlano ng aming team ang mga travel bag sa hallway.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan kami merancang beg perjalanan di lorong.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہماری ٹیم نے دالان میں سفری تھیلوں کا منصوبہ بنایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi ynë planifikoi çantat e udhëtimit në korridor.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Turma nostra cogitavit sacculos peregrinationes in in ANDRON.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nia teamo planis la vojaĝsakojn en la koridoro.
👽 Tiếng Klingon
Our team planned the travel suitcases in the hallway.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komandamız səyahət çantalarını dəhlizdə planlaşdırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O noso equipo planificou as bolsas de viaxe no corredor.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எங்கள் குழு பயணப் பைகளை நடைபாதையில் திட்டமிட்டது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
chúc chuyến đi vui vẻ
Thượng lộ bình an.
Hãy chăm sóc bản thân thật tốt trong suốt chuyến đi.
Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không?
Chúng tôi đã mua vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi mua túi du lịch ở hành lang.
Cô tìm thấy vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô tìm thấy vali của mình ở hành lang.
Anh ấy đã sắp xếp vé cho chuyến đi nghỉ.
Anh sắp xếp vali ở hành lang.
Họ nghiên cứu vé cho chuyến đi nghỉ.
Họ nghiên cứu những chiếc vali ở hành lang.
Tôi thích vé đi du lịch nghỉ dưỡng hơn.
Tôi thích vali ở hành lang hơn.
Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng.
Giáo viên giải thích về vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô giáo giải thích về túi du lịch ở hành lang.
Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ.
Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang.
Chúng tôi đã đến thăm vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi đến thăm những chiếc vali ở hành lang.
Cô ấy đã chuẩn bị vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô chuẩn bị túi du lịch ở hành lang.
Anh ấy đã dọn vé cho chuyến đi nghỉ.
Anh lau chùi vali ở hành lang.
Họ mang theo vé cho chuyến đi nghỉ.
Họ mang túi du lịch vào hành lang.
Tôi đã xem vé cho chuyến đi nghỉ.
Tôi nhìn những chiếc vali ở hành lang.
Chúng tôi nghe thấy vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi nghe thấy tiếng vali ở hành lang.
Cô ấy đã thiết kế vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng.
Cô kéo vali ở hành lang.
Anh ấy đã sửa vé cho chuyến đi nghỉ.
Anh sửa túi du lịch ở hành lang.
Họ đã đóng vé cho chuyến đi nghỉ.
Họ đóng vali ở hành lang.
Tôi đã mở vé cho chuyến đi nghỉ.
Tôi mở vali ở hành lang.
Chúng tôi chọn vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi chọn vali ở hành lang.
Cô ấy đã viết vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô ấy viết những chiếc túi du lịch ở hành lang.
Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp.
Chúng tôi đã đến thăm một lâu đài thời trung cổ trong chuyến đi.
Cô sắp xếp những bức ảnh trong chuyến đi vào album.
Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại.