🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại." in other languages
Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại.
See how to say the phrase Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
She bought a sturdy backpack for the camping trip.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Compró una mochila resistente para el viaje de campamento.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie kaufte einen robusten Rucksack für den Campingausflug.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女はキャンプ旅行のために丈夫なバックパックを購入しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle a acheté un sac à dos solide pour le camping.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela comprou uma mochila resistente para a viagem de acampamento.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она купила прочный рюкзак для похода.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha comprato uno zaino robusto per il viaggio in campeggio.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze kocht een stevige rugzak voor het kampeertripje.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Kupiła solidny plecak na wyprawę kempingową.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kamp gezisi için sağlam bir sırt çantası aldı.
🇨🇳 Tiếng Trung
她为野营旅行买了一个坚固的背包。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
او یک کوله پشتی محکم برای سفر کمپینگ خرید.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại.
🇨🇿 Tiếng Séc
Na výlet do kempu si koupila pevný batoh.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia membeli ransel kokoh untuk perjalanan berkemah.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 캠핑 여행을 위해 튼튼한 배낭을 샀습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اشترت حقيبة ظهر متينة لرحلة التخييم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Vett egy erős hátizsákot a kempingezéshez.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon köpte en rejäl ryggsäck för campingturen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Și-a cumpărat un rucsac robust pentru excursia în camping.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αγόρασε ένα γερό σακίδιο για το κάμπινγκ.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun købte en robust rygsæk til campingturen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän osti telttamatkaa varten tukevan reppun.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא קנתה תיק גב יציב לטיול הקמפינג.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Na výlet do kempu si kúpila pevný batoh.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอซื้อกระเป๋าเป้ที่แข็งแรงสำหรับการเดินทางไปแคมป์ปิ้ง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тя си купи здрава раница за къмпинга.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Kupila je čvrsti ruksak za kampiranje.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun kjøpte en solid ryggsekk til campingturen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Kelionei kempinge ji nusipirko tvirtą kuprinę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Купила је чврст ранац за камповање.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Za kampiranje je kupila čvrst nahrbtnik.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va comprar una motxilla resistent per al viatge de càmping.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta ostis telkimisreisiks tugeva seljakoti.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņa nopirka izturīgu mugursomu kempinga braucienam.
🇮🇳 Tiếng Hindi
कैंपिंग ट्रिप के लिए उसने एक मजबूत बैकपैक खरीदा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি ক্যাম্পিং ভ্রমণের জন্য একটি শক্ত ব্যাকপ্যাক কিনেছিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumili siya ng matibay na backpack para sa camping trip.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia membeli beg galas yang kukuh untuk perjalanan perkhemahan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے کیمپنگ ٹرپ کے لیے ایک مضبوط بیگ خریدا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo bleu një çantë shpine të fortë për udhëtimin e kampingut.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Fortem dorsualem emit ad castra itineris.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi aĉetis fortikan dorsosakon por la tendara vojaĝo.
👽 Tiếng Klingon
She bought a sturdy backpack for the camping trip.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
O
düşərgə səfəri üçün möhkəm bel çantası alıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
Mercou unha mochila resistente para a viaxe de campamento.
🇮🇳 Tiếng Tamil
முகாம் பயணத்திற்காக ஒரு உறுதியான பையை வாங்கினாள்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại." yet.