🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فارسی 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

Cách nói "balo" trong các ngôn ngữ khác

balo

Xem cách nói balo trong 47 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
backpack
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
mochila
🇩🇪 Tiếng Đức
Rucksack
🇯🇵 Tiếng Nhật
バックパック (Bakku pakku)
🇫🇷 Tiếng Pháp
sac à dos
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
mochila
🇷🇺 Tiếng Nga
рюкзак (ryukzak)
🇮🇹 Tiếng Italy
zaino
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
rugzak
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
plecak
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
sırt çantası
🇨🇳 Tiếng Trung
背包 (Bèibāo)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
کوله پشتی (koleh poshti)
🇻🇳 Tiếng Việt
balo
🇨🇿 Tiếng Séc
batoh
🇮🇩 Tiếng Indonesia
ransel
🇰🇷 Tiếng Hàn
배낭 (baenang)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
حقيبة ظهر (haqibat zahar)
🇭🇺 Tiếng Hungary
hátizsák
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
ryggsäck
🇷🇴 Tiếng Romania
rucsac
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
σάκος πλάτης (sákos plátis)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
rygsæk
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
reppu
🇮🇱 Tiếng Do Thái
תַרמִיל (tar'mil)
🇸🇰 Tiếng Slovak
batoh
🇹🇭 Tiếng Thái
กระเป๋าเป้สะพายหลัง (Krapěā pê s̄aphāy h̄lạng)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
раница
🇭🇷 Tiếng Croatia
ruksak
🇳🇴 Tiếng Na Uy
ryggsekk
🇱🇹 Tiếng Litva
kuprinė
🇷🇸 Tiếng Serbia
ранац
🇸🇮 Tiếng Slovenia
nahrbtnik
🇪🇸 Tiếng Catalan
motxilla
🇪🇪 Tiếng Estonia
seljakott
🇱🇻 Tiếng Latvia
mugursoma
🇮🇳 Tiếng Hindi
बैग (bag)
🇧🇩 Tiếng Bangla
ব্যাকপ্যাক (backpack)
🇵🇭 Tiếng Philippines
backpack
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
beg galas
🇵🇰 Tiếng Urdu
بیگ
🇦🇱 Tiếng Albania
çantë shpine
🇻🇦 Tiếng La-tinh
saccum dorsualem
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
tornistro
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
bel çantası
🇪🇸 Tiếng Galician
mochila
🇮🇳 Tiếng Tamil
முதுகுப்பை (muthukuppai)