🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không?" in other languages
Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không?
See how to say the phrase Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Can I change my seat to the aisle?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Puedo mover mi asiento al pasillo?
🇩🇪 Tiếng Đức
Kann ich meinen Sitzplatz zum Gang verlegen?
🇯🇵 Tiếng Nhật
席を通路側に移動してもいいですか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Puis-je déplacer mon siège vers l’allée ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Posso mudar o meu assento para o corredor?
🇷🇺 Tiếng Nga
Могу ли я переместить свое место к проходу?
🇮🇹 Tiếng Italy
Posso spostare il mio posto nel corridoio?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Kan ik mijn stoel naar het gangpad verplaatsen?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy mogę przesunąć swoje siedzenie do przejścia?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Koltuğumu koridora taşıyabilir miyim?
🇨🇳 Tiếng Trung
我可以把座位移到过道吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا می توانم صندلی خود را به راهرو منتقل کنم؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Mohu přesunout své sedadlo do uličky?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Bisakah saya memindahkan tempat duduk saya ke lorong?
🇰🇷 Tiếng Hàn
좌석을 통로쪽으로 옮길 수 있나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يمكنني نقل مقعدي إلى الممر؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Áthelyezhetem az ülésemet a folyosóra?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kan jag flytta min stol till gången?
🇷🇴 Tiếng Romania
Îmi pot muta scaunul pe culoar?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Μπορώ να μετακινήσω τη θέση μου στο διάδρομο;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kan jeg flytte mit sæde til midtergangen?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Voinko siirtää istuimen käytävälle?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
האם אני יכול להעביר את המושב שלי למעבר?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Môžem si posunúť sedadlo do uličky?
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันสามารถย้ายที่นั่งไปที่ทางเดินได้หรือไม่?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Мога ли да преместя мястото си до пътеката?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Mogu li pomaknuti svoje mjesto do prolaza?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kan jeg flytte setet mitt til midtgangen?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar galiu perkelti savo sėdynę į praėjimą?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Могу ли да померим своје седиште до пролаза?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali lahko premaknem svoj sedež do hodnika?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Puc moure el meu seient al passadís?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas ma saan oma istme vahekäiku viia?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai es varu pārvietot savu sēdekli uz eju?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या मैं अपनी सीट गलियारे की ओर ले जा सकता हूँ?
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি কি করিডোরে আমার সিট সরাতে পারি?
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maaari ko bang ilipat ang aking upuan sa aisle?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Bolehkah saya mengalihkan tempat duduk saya ke lorong?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا میں اپنی سیٹ گلیارے پر منتقل کر سکتا ہوں؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A mund ta zhvendos ndenjësen time në korridor?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Sedem meam ad porticum movere possum?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu mi povas movi mian sidlokon al la koridoro?
👽 Tiếng Klingon
QelvaD jIjatlhlaH'a'?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Oturacağımı koridora köçürə bilərəmmi?
🇪🇸 Tiếng Galician
Podo mover o meu asento ao corredor?
🇮🇳 Tiếng Tamil
எனது இருக்கையை இடைகழிக்கு நகர்த்த முடியுமா?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Đứa trẻ ngồi trên ghế trong phòng đọc sách.
Chúng tôi mua túi du lịch ở hành lang.
Cô tìm thấy vali của mình ở hành lang.
Anh sắp xếp vali ở hành lang.
Họ nghiên cứu những chiếc vali ở hành lang.
Tôi thích vali ở hành lang hơn.
Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang.
Cô giáo giải thích về túi du lịch ở hành lang.
Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang.
Chúng tôi đến thăm những chiếc vali ở hành lang.
Cô chuẩn bị túi du lịch ở hành lang.
Anh lau chùi vali ở hành lang.
Họ mang túi du lịch vào hành lang.
Tôi nhìn những chiếc vali ở hành lang.
Chúng tôi nghe thấy tiếng vali ở hành lang.
Cô kéo vali ở hành lang.
Anh sửa túi du lịch ở hành lang.
Họ đóng vali ở hành lang.
Tôi mở vali ở hành lang.
Chúng tôi chọn vali ở hành lang.
Cô ấy viết những chiếc túi du lịch ở hành lang.
Người thợ mộc đánh vecni chiếc ghế bập bênh.
Anh ấy đã điều chỉnh độ cao của chiếc ghế văn phòng để làm việc tốt hơn.