🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người thợ mộc đánh vecni chiếc ghế bập bênh." in other languages
Người thợ mộc đánh vecni chiếc ghế bập bênh.
See how to say the phrase Người thợ mộc đánh vecni chiếc ghế bập bênh. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The joiner varnished the rocking chair.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El carpintero barnizó la mecedora.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Schreiner hat den Schaukelstuhl lackiert.
🇯🇵 Tiếng Nhật
大工はロッキングチェアにニスを塗りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le menuisier a verni le fauteuil à bascule.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O marceneiro envernizou a cadeira de balanço.
🇷🇺 Tiếng Nga
Плотник покрыл кресло-качалку лаком.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il falegname ha verniciato la sedia a dondolo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De timmerman heeft de schommelstoel gelakt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Stolarz polakierował fotel bujany.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Marangoz sallanan sandalyeyi cilaladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
木匠给摇椅上了清漆。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
نجار صندلی راک را لاک زد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người thợ mộc đánh vecni chiếc ghế bập bênh.
🇨🇿 Tiếng Séc
Truhlář nalakoval houpací křeslo.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tukang kayu mengecat kursi goyang itu.
🇰🇷 Tiếng Hàn
목수는 흔들의자에 광택을 냈습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام النجار بتلميع الكرسي الهزاز.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az asztalos lelakkozta a hintaszéket.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Snickaren lackade gungstolen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Tâmplarul a lăcuit balansoarul.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο μάστορας βερνίκωσε την κουνιστή πολυθρόνα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Tømreren lakerede gyngestolen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puuseppä lakkasi keinutuolin.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הנגר לכה את כיסא הנדנדה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Stolár nalakoval hojdacie kreslo.
🇹🇭 Tiếng Thái
ช่างไม้ก็เคลือบเงาเก้าอี้โยก
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Дърводелецът лакира люлеещия се стол.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Stolar je lakirao stolicu za ljuljanje.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Snekkeren lakkert gyngestolen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Dailidė lakavo supamą kėdę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Столар је лакирао столицу за љуљање.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Mizar je gugalni stol lakiral.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El fuster va envernissar la balancí.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Puusepp lakkis kiiktooli.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Galdnieks nolakoja šūpuļkrēslu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
बढ़ई ने रॉकिंग कुर्सी पर वार्निश लगा दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ছুতার রকিং চেয়ারটি বার্নিশ করে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nilagyan ng barnisan ng karpintero ang tumba-tumba.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang kayu itu mengecat kerusi goyang itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
بڑھئی نے جھولی کرسی کو رنگ دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Marangozi e llakoi karrigen lëkundëse.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Faber sella gestatione varius.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ĉarpentisto vernis la balancseĝon.
👽 Tiếng Klingon
The joiner varnished the rocking chair.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Dülgər sallanan kreslonu lakladı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O carpinteiro verniza a mecedora.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தச்சன் ராக்கிங் நாற்காலியை வார்னிஷ் செய்தான்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Đứa trẻ ngồi trên ghế trong phòng đọc sách.
Tôi có thể chuyển chỗ ngồi của mình sang lối đi được không?
Người thợ mộc đã đóng một chiếc tủ theo yêu cầu.
Người thợ mộc chà nhám mặt bàn cho đến khi mịn.
Người thợ mộc đã làm một khung gỗ chạm khắc.
Anh ấy đã điều chỉnh độ cao của chiếc ghế văn phòng để làm việc tốt hơn.
Người thợ mộc chà nhám bề mặt gỗ cho đến khi mịn.