🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ." in other languages

Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ.

See how to say the phrase Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The doctor recommended the tickets for the vacation trip.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El médico recomendó billetes para el viaje de vacaciones.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Arzt empfahl Tickets für die Urlaubsreise.
🇯🇵 Tiếng Nhật
医者は休暇旅行のチケットを勧めた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le médecin a recommandé des billets pour le voyage de vacances.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A médica recomendou as passagens para a viagem de férias.
🇷🇺 Tiếng Nga
Доктор порекомендовал билеты для поездки в отпуск.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il medico mi ha consigliato i biglietti per il viaggio di vacanza.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dokter raadde kaartjes voor de vakantiereis aan.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Lekarz zalecił bilety na wyjazd wakacyjny.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Doktor tatil gezisi için bilet önerdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
医生推荐了假期旅行的机票。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دکتر بلیط برای سفر تعطیلات را توصیه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Doktor doporučil letenky na dovolenou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter merekomendasikan tiket untuk perjalanan liburan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
의사가 휴가 여행 티켓을 추천했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أوصى الطبيب بتذاكر رحلة الإجازة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az orvos jegyeket ajánlott a nyaralásra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Läkaren rekommenderade biljetter till semesterresan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul a recomandat bilete pentru călătoria de vacanță.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο γιατρός συνέστησε εισιτήρια για το ταξίδι των διακοπών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Lægen anbefalede billetter til ferierejsen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Lääkäri suositteli lippuja lomamatkalle.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הרופא המליץ ​​על כרטיסים לטיול הנופש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Lekár odporučil lístky na dovolenku.
🇹🇭 Tiếng Thái
แพทย์แนะนำตั๋วสำหรับการเดินทางช่วงวันหยุด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Лекарят препоръча билети за ваканционното пътуване.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Liječnik je preporučio karte za putovanje na odmor.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Legen anbefalte billetter til ferieturen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Gydytoja rekomendavo bilietus į poilsinę kelionę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Доктор је препоручио карте за путовање на одмор.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zdravnik je priporočil vozovnice za počitniško potovanje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El metge va recomanar bitllets per al viatge de vacances.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Arst soovitas puhkusereisi pileteid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ārsts ieteica biļetes atvaļinājuma braucienam.
🇮🇳 Tiếng Hindi
डॉक्टर ने छुट्टियों की यात्रा के लिए टिकट की सिफारिश की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ডাক্তার ছুটিতে ভ্রমণের জন্য টিকিট সুপারিশ করেছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Inirerekomenda ng doktor ang mga tiket para sa paglalakbay sa bakasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor mengesyorkan tiket untuk perjalanan percutian.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ڈاکٹر نے چھٹیوں کے سفر کے لیے ٹکٹ تجویز کیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeku rekomandoi bileta për udhëtimin e pushimeve.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Medicus tesseras pro itinere vacationum commendavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La kuracisto rekomendis biletojn por la feria vojaĝo.
👽 Tiếng Klingon
The doctor recommended the tickets for the vacation trip.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Həkim tətil üçün bilet tövsiyə etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O médico recomendou billetes para a viaxe de vacacións.
🇮🇳 Tiếng Tamil
விடுமுறை பயணத்திற்கான டிக்கெட்டுகளை மருத்துவர் பரிந்துரைத்தார்.

Cụm từ liên quan

chúc chuyến đi vui vẻ ID: 22 Thượng lộ bình an. ID: 56 Vào kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi dạo trong công viên, nghỉ ngơi trên bãi biển và chạy trên cánh đồng. ID: 293 Hãy chăm sóc bản thân thật tốt trong suốt chuyến đi. ID: 529 Chúng tôi đã mua vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 647 Chúng tôi mua túi du lịch ở hành lang. ID: 663 Cô tìm thấy vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 667 Cô tìm thấy vali của mình ở hành lang. ID: 683 Anh ấy đã sắp xếp vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 687 Anh sắp xếp vali ở hành lang. ID: 703 Họ nghiên cứu vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 707 Họ nghiên cứu những chiếc vali ở hành lang. ID: 723 Tôi thích vé đi du lịch nghỉ dưỡng hơn. ID: 727 Tôi thích vali ở hành lang hơn. ID: 743 Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng. ID: 747 Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang. ID: 763 Giáo viên giải thích về vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 767 Cô giáo giải thích về túi du lịch ở hành lang. ID: 783 Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang. ID: 803 Chúng tôi đã đến thăm vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 807 Chúng tôi đến thăm những chiếc vali ở hành lang. ID: 823 Cô ấy đã chuẩn bị vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 827 Cô chuẩn bị túi du lịch ở hành lang. ID: 843 Anh ấy đã dọn vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 847 Anh lau chùi vali ở hành lang. ID: 863 Họ mang theo vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 867 Họ mang túi du lịch vào hành lang. ID: 883 Tôi đã xem vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 887 Tôi nhìn những chiếc vali ở hành lang. ID: 903 Chúng tôi nghe thấy vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 907 Chúng tôi nghe thấy tiếng vali ở hành lang. ID: 923 Cô ấy đã thiết kế vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng. ID: 927 Cô kéo vali ở hành lang. ID: 943 Anh ấy đã sửa vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 947 Anh sửa túi du lịch ở hành lang. ID: 963 Họ đã đóng vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 967 Họ đóng vali ở hành lang. ID: 983 Tôi đã mở vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 987 Tôi mở vali ở hành lang. ID: 1003 Chúng tôi chọn vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 1007 Chúng tôi chọn vali ở hành lang. ID: 1023 Cô ấy đã viết vé cho chuyến đi nghỉ. ID: 1027 Cô ấy viết những chiếc túi du lịch ở hành lang. ID: 1043 Họ đi du lịch khắp đất nước bằng ô tô vào kỳ nghỉ. ID: 1074 Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp. ID: 1113 Chúng tôi đã đến thăm một lâu đài thời trung cổ trong chuyến đi. ID: 1135 Cô sắp xếp những bức ảnh trong chuyến đi vào album. ID: 1153 Cô đã học chơi guitar trong kỳ nghỉ hè của mình. ID: 2427 Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại. ID: 2432