🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng." in other languages
Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng.
See how to say the phrase Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Our team planned the tickets for the vacation trip.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Nuestro equipo planificó los boletos para el viaje de vacaciones.
🇩🇪 Tiếng Đức
Unser Team hat die Tickets für die Urlaubsreise geplant.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちのチームは休暇旅行のチケットを計画しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Notre équipe a planifié les billets pour le voyage de vacances.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nossa equipe planejou as passagens para a viagem de férias.
🇷🇺 Tiếng Nga
Наша команда планировала билеты на отпуск.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il nostro team ha pianificato i biglietti per il viaggio di vacanza.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ons team plande de kaartjes voor de vakantiereis.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Nasz zespół zaplanował bilety na wakacyjny wyjazd.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Ekibimiz tatil gezisinin biletlerini planladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们的团队计划了假期旅行的门票。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
تیم ما بلیط های سفر تعطیلات را برنامه ریزی کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Nhóm chúng tôi đã lên kế hoạch mua vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Náš tým naplánoval letenky na prázdninový výlet.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tim kami merencanakan tiket untuk perjalanan liburan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리 팀은 휴가 여행 티켓을 계획했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام فريقنا بتخطيط التذاكر لرحلة الإجازة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Csapatunk megtervezte a jegyeket a nyaralásra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vårt team planerade biljetterna till semesterresan.
🇷🇴 Tiếng Romania
Echipa noastră a planificat biletele pentru călătoria de vacanță.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η ομάδα μας σχεδίασε τα εισιτήρια για το ταξίδι των διακοπών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vores team planlagde billetterne til ferierejsen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tiimimme suunnitteli lomamatkan liput.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הצוות שלנו תכנן את הכרטיסים לטיול הנופש.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Náš tím naplánoval letenky na dovolenku.
🇹🇭 Tiếng Thái
ทีมงานของเราวางแผนตั๋วสำหรับการเดินทางช่วงวันหยุด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Нашият екип планира билетите за ваканционното пътуване.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Naš tim je isplanirao karte za godišnji odmor.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Teamet vårt planla billettene til ferieturen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mūsų komanda suplanavo bilietus poilsinei kelionei.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Наш тим је планирао карте за путовање на одмор.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Naša ekipa je načrtovala vstopnice za počitniško potovanje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El nostre equip va planificar les entrades per al viatge de vacances.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Meie meeskond planeeris puhkusereisi piletid.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mūsu komanda plānoja biļetes atvaļinājuma braucienam.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमारी टीम ने छुट्टियों की यात्रा के लिए टिकटों की योजना बनाई।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমাদের দল ছুটিতে ভ্রমণের জন্য টিকিট পরিকল্পনা করেছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang aming koponan ay nagplano ng mga tiket para sa paglalakbay sa bakasyon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Pasukan kami merancang tiket untuk perjalanan percutian.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہماری ٹیم نے چھٹیوں کے سفر کے لیے ٹکٹوں کا منصوبہ بنایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ekipi ynë planifikoi biletat për udhëtimin e pushimeve.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Manipulus noster tesseras pro itinere vacationum cogitavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Nia teamo planis la biletojn por la feria vojaĝo.
👽 Tiếng Klingon
Our team planned the tickets for the vacation trip.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Komandamız tətil üçün biletləri planlaşdırıb.
🇪🇸 Tiếng Galician
O noso equipo planificou as entradas para a viaxe de vacacións.
🇮🇳 Tiếng Tamil
எங்கள் குழு விடுமுறை பயணத்திற்கான டிக்கெட்டுகளை திட்டமிட்டது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
chúc chuyến đi vui vẻ
Thượng lộ bình an.
Vào kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi dạo trong công viên, nghỉ ngơi trên bãi biển và chạy trên cánh đồng.
Hãy chăm sóc bản thân thật tốt trong suốt chuyến đi.
Chúng tôi đã mua vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi mua túi du lịch ở hành lang.
Cô tìm thấy vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô tìm thấy vali của mình ở hành lang.
Anh ấy đã sắp xếp vé cho chuyến đi nghỉ.
Anh sắp xếp vali ở hành lang.
Họ nghiên cứu vé cho chuyến đi nghỉ.
Họ nghiên cứu những chiếc vali ở hành lang.
Tôi thích vé đi du lịch nghỉ dưỡng hơn.
Tôi thích vali ở hành lang hơn.
Nhóm chúng tôi lên kế hoạch mang túi du lịch ở hành lang.
Giáo viên giải thích về vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô giáo giải thích về túi du lịch ở hành lang.
Bác sĩ giới thiệu vé cho chuyến đi nghỉ.
Bác sĩ khuyên nên mang vali ở hành lang.
Chúng tôi đã đến thăm vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi đến thăm những chiếc vali ở hành lang.
Cô ấy đã chuẩn bị vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô chuẩn bị túi du lịch ở hành lang.
Anh ấy đã dọn vé cho chuyến đi nghỉ.
Anh lau chùi vali ở hành lang.
Họ mang theo vé cho chuyến đi nghỉ.
Họ mang túi du lịch vào hành lang.
Tôi đã xem vé cho chuyến đi nghỉ.
Tôi nhìn những chiếc vali ở hành lang.
Chúng tôi nghe thấy vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi nghe thấy tiếng vali ở hành lang.
Cô ấy đã thiết kế vé cho chuyến đi nghỉ dưỡng.
Cô kéo vali ở hành lang.
Anh ấy đã sửa vé cho chuyến đi nghỉ.
Anh sửa túi du lịch ở hành lang.
Họ đã đóng vé cho chuyến đi nghỉ.
Họ đóng vali ở hành lang.
Tôi đã mở vé cho chuyến đi nghỉ.
Tôi mở vali ở hành lang.
Chúng tôi chọn vé cho chuyến đi nghỉ.
Chúng tôi chọn vali ở hành lang.
Cô ấy đã viết vé cho chuyến đi nghỉ.
Cô ấy viết những chiếc túi du lịch ở hành lang.
Họ đi du lịch khắp đất nước bằng ô tô vào kỳ nghỉ.
Cô ấy giữ những món quà lưu niệm du lịch của mình trong hộp.
Chúng tôi đã đến thăm một lâu đài thời trung cổ trong chuyến đi.
Cô sắp xếp những bức ảnh trong chuyến đi vào album.
Cô đã học chơi guitar trong kỳ nghỉ hè của mình.
Cô ấy đã mua một chiếc ba lô chắc chắn cho chuyến đi cắm trại.