🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người đánh cá trở về trước lúc hoàng hôn." in other languages
Người đánh cá trở về trước lúc hoàng hôn.
See how to say the phrase Người đánh cá trở về trước lúc hoàng hôn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The fisherman returned before dusk.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El pescador regresó antes del anochecer.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fischer kehrte vor Einbruch der Dunkelheit zurück.
🇯🇵 Tiếng Nhật
漁師は夕暮れ前に戻ってきました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le pêcheur revint avant le crépuscule.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pescador voltou antes do entardecer.
🇷🇺 Tiếng Nga
Рыбак вернулся еще до наступления сумерек.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il pescatore ritornò prima del tramonto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De visser keerde vóór zonsondergang terug.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rybak wrócił przed zmrokiem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Balıkçı akşam karanlığından önce geri döndü.
🇨🇳 Tiếng Trung
黄昏前,渔夫回来了。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ماهیگیر قبل از غروب برگشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người đánh cá trở về trước lúc hoàng hôn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rybář se vrátil před setměním.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Nelayan itu kembali sebelum senja.
🇰🇷 Tiếng Hàn
어부는 해가 지기 전에 돌아왔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
عاد الصياد قبل الغسق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A halász szürkület előtt visszatért.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fiskaren kom tillbaka före skymningen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Pescarul s-a întors înainte de seară.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ψαράς επέστρεψε πριν σούρουπο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fiskeren vendte tilbage før skumringen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kalastaja palasi ennen hämärää.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הדייג חזר לפני רדת החשכה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Rybár sa vrátil pred súmrakom.
🇹🇭 Tiếng Thái
ชาวประมงกลับมาก่อนค่ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Рибарят се върна преди здрач.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ribar se vratio prije sumraka.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The fisherman returned before dusk.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žvejas grįžo prieš sutemus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Рибар се вратио пре сумрака.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ribič se je vrnil pred mrakom.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pescador va tornar abans del capvespre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kalur naasis enne hämarat.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zvejnieks atgriezās pirms krēslas.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मछुआरा शाम होने से पहले ही लौट आया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সন্ধ্যার আগেই জেলে ফিরে এল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Bumalik ang mangingisda bago magtakipsilim.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Nelayan itu pulang sebelum senja.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ماہی گیر شام سے پہلے واپس آ گیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Peshkatari u kthye para muzgut.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Piscator ante vesperum rediit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fiŝkaptisto revenis antaŭ krepusko.
👽 Tiếng Klingon
The fisherman returned before dusk.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Balıqçı axşama doğru qayıtdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O pescador volveu antes do anoitecer.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அந்தி சாயும் முன் மீனவர் திரும்பினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Thà chết chứ không đầu hàng
Trước khi bán chiếc xe sạch sẽ, anh ấy phải trả khoản phí chưa thanh toán cuối cùng.
Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon.
Anh để chiếc xe sạch sẽ và sáng bóng dưới bầu trời chiều tím.
Rửa tay trước khi ăn.
Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc.
Lưu tài liệu trước khi đóng.
Kiểm tra sự thay đổi của bạn trước khi rời đi.
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.
Kiểm tra sự thay đổi của bạn trước khi rời khỏi quầy.
Chúng ta cần xem lại bài thuyết trình trước khi khách hàng đến.
Lưu tài liệu trước khi tắt máy tính của bạn.
Đóng cửa sổ trước khi cơn bão bắt đầu.
Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.
Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông.
Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn.
Chúng tôi đã có một bữa ăn sáng thịnh soạn trước khi rời đi.
Người làm vườn tưới cỏ vào lúc hoàng hôn.
Người ngư dân sửa lưới đánh cá trên bãi biển.
Người đánh cá quay lại bãi biển với đầy lưới.
Chúng tôi ngắm đàn chim én bay vào lúc hoàng hôn.
Chúng tôi đi thuyền qua hồ vào lúc hoàng hôn.
Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng.
Cô buộc dây giày sneaker trước khi bắt đầu tập luyện.
Người ngư dân lau chùi tàu sau giờ làm việc.