🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc." in other languages

Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc.

See how to say the phrase Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
She drinks coffee before work.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Ella bebe café antes del trabajo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Sie trinkt Kaffee vor der Arbeit.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼女は仕事の前にコーヒーを飲みます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Elle boit du café avant le travail.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ela toma café antes do trabalho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Она пьет кофе перед работой.
🇮🇹 Tiếng Italy
Beve il caffè prima del lavoro.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ze drinkt koffie voordat ze gaat werken.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pije kawę przed pracą.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
İşten önce kahve içer.
🇨🇳 Tiếng Trung
她上班前喝咖啡。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
قبل از کار قهوه می نوشد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc.
🇨🇿 Tiếng Séc
Před prací pije kávu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia minum kopi sebelum bekerja.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그녀는 일하기 전에 커피를 마신다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
إنها تشرب القهوة قبل العمل.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Munka előtt kávét iszik.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Hon dricker kaffe innan jobbet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ea bea cafea înainte de muncă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πίνει καφέ πριν τη δουλειά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Hun drikker kaffe inden arbejde.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän juo kahvia ennen töitä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
היא שותה קפה לפני העבודה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pred prácou pije kávu.
🇹🇭 Tiếng Thái
เธอดื่มกาแฟก่อนทำงาน
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Пие кафе преди работа.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Pije kavu prije posla.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Hun drikker kaffe før jobb.
🇱🇹 Tiếng Litva
Prieš darbą ji geria kavą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Пије кафу пре посла.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pred službo pije kavo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ella beu cafè abans de treballar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta joob enne tööd kohvi.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pirms darba viņa dzer kafiju.
🇮🇳 Tiếng Hindi
वह काम से पहले कॉफ़ी पीती है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
তিনি কাজের আগে কফি পান করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Umiinom siya ng kape bago magtrabaho.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia minum kopi sebelum bekerja.
🇵🇰 Tiếng Urdu
وہ کام سے پہلے کافی پیتی ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ajo pi kafe para punës.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Bibit capulus ante opus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ŝi trinkas kafon antaŭ laboro.
👽 Tiếng Klingon
qa'vIn tlhutlhbe'.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
İşdən əvvəl kofe içir.
🇪🇸 Tiếng Galician
Ela bebe café antes do traballo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வேலைக்கு முன் காபி குடிப்பார்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc." yet.