🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn." in other languages

Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn.

See how to say the phrase Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We rode a boat on the river at dusk.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Dimos un paseo en barco por el río al anochecer.
🇩🇪 Tiếng Đức
In der Abenddämmerung machten wir eine Bootsfahrt den Fluss hinunter.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは夕暮れ時にボートに乗って川を下りました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons fait une promenade en bateau sur la rivière au crépuscule.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós andamos de barco pelo rio ao entardecer.
🇷🇺 Tiếng Nga
Вечером мы покатались на лодке по реке.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo fatto un giro in barca lungo il fiume al tramonto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
In de schemering maakten we een boottocht over de rivier.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
O zmroku wybraliśmy się na rejs łodzią w dół rzeki.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Akşam karanlığında nehirde tekne turuna çıktık.
🇨🇳 Tiếng Trung
黄昏时分,我们乘船顺河而下。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
هنگام غروب با قایق به سمت پایین رودخانه رفتیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Za soumraku jsme se projeli lodí po řece.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami naik perahu menyusuri sungai saat senja.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는해질 무렵에 보트를 타고 강을 따라 내려갔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أخذنا رحلة بالقارب أسفل النهر عند الغسق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Alkonyatkor csónakkal mentünk le a folyón.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi tog en båttur nerför floden i skymningen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am făcut o plimbare cu barca pe râu la amurg.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Κάναμε μια βόλτα με βάρκα κάτω από το ποτάμι το σούρουπο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi tog en bådtur ned ad floden i skumringen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Teimme venematkan alas jokea hämärässä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נסענו בסירה במורד הנהר בשעת בין ערביים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Za súmraku sme sa previezli loďou po rieke.
🇹🇭 Tiếng Thái
เรานั่งเรือไปตามแม่น้ำตอนพลบค่ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
По здрач се повозихме с лодка по реката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
U sumrak smo se vozili čamcem niz rijeku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi tok en båttur nedover elven i skumringen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sutemus plaukiojome valtimi upe.
🇷🇸 Tiếng Serbia
У сумрак смо се провозали чамцем низ реку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V mraku smo se s čolnom zapeljali po reki.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam fer un passeig en vaixell pel riu al capvespre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Õhtuhämaruses sõitsime paadiga mööda jõge alla.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs krēslas stundā braucām ar laivu lejup pa upi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने शाम के समय नदी में नाव की सवारी की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সন্ধ্যাবেলায় আমরা নদীতে নৌকায় চড়লাম।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sumakay kami ng bangka pababa ng ilog sa dapit-hapon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menaiki bot menyusuri sungai pada waktu senja.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے شام کے وقت دریا کے نیچے کشتی کی سواری کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bëmë një shëtitje me varkë poshtë lumit në muzg.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Navem cepimus ad vesperum flumen equitare.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni veturis laŭ la rivero ĉe krepusko.
👽 Tiếng Klingon
We rode a boat on the river at dusk.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Qaranlıq vaxtı çayla aşağı qayıqla gəzdik.
🇪🇸 Tiếng Galician
Fixemos un paseo en barco polo río ao anoitecer.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அந்தி சாயும் நேரத்தில் ஆற்றில் படகு சவாரி செய்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn." yet.