🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch." in other languages
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.
See how to say the phrase Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I need to renew my passport before travelling.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Necesito renovar mi pasaporte antes de viajar.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich muss meinen Reisepass vor Reiseantritt erneuern.
🇯🇵 Tiếng Nhật
旅行前にパスポートを更新する必要があります。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je dois renouveler mon passeport avant de voyager.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Preciso renovar o meu passaporte antes de viajar.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне нужно продлить свой паспорт перед поездкой.
🇮🇹 Tiếng Italy
Devo rinnovare il passaporto prima di partire.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik moet mijn paspoort vernieuwen voordat ik op reis ga.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Muszę odnowić paszport przed podróżą.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Seyahate çıkmadan önce pasaportumu yenilemem gerekiyor.
🇨🇳 Tiếng Trung
我需要在旅行前更新护照。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
قبل از سفر باید پاسپورتم را تمدید کنم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tôi cần gia hạn hộ chiếu trước khi đi du lịch.
🇨🇿 Tiếng Séc
Před cestou si musím obnovit cestovní pas.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya perlu memperbarui paspor saya sebelum bepergian.
🇰🇷 Tiếng Hàn
여행하기 전에 여권을 갱신해야 합니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أحتاج إلى تجديد جواز سفري قبل السفر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Utazás előtt meg kell újítanom az útlevelemet.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag måste förnya mitt pass innan jag reser.
🇷🇴 Tiếng Romania
Trebuie să-mi reînnoiesc pașaportul înainte de a călători.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Πρέπει να ανανεώσω το διαβατήριό μου πριν ταξιδέψω.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg skal forny mit pas inden jeg rejser.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Minun on uusittava passi ennen matkaa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני צריך לחדש את הדרכון שלי לפני הנסיעה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Pred cestou si musím obnoviť pas.
🇹🇭 Tiếng Thái
ฉันต้องต่ออายุหนังสือเดินทางก่อนเดินทาง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Трябва да подновя паспорта си преди пътуване.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Moram obnoviti putovnicu prije putovanja.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg må fornye passet mitt før jeg reiser.
🇱🇹 Tiếng Litva
Prieš kelionę turiu atnaujinti pasą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Морам да обновим пасош пре путовања.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Pred potovanjem moram obnoviti potni list.
🇪🇸 Tiếng Catalan
He de renovar el passaport abans de viatjar.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Enne reisimist pean oma passi uuendama.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Pirms ceļojuma man ir jāatjauno pase.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मुझे यात्रा से पहले अपना पासपोर्ट नवीनीकृत कराना होगा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
ভ্রমণের আগে আমার পাসপোর্ট নবায়ন করতে হবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Kailangan kong mag-renew ng aking pasaporte bago maglakbay.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya perlu memperbaharui pasport saya sebelum melancong.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مجھے سفر کرنے سے پہلے اپنے پاسپورٹ کی تجدید کرنی ہوگی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Më duhet të rinovoj pasaportën time përpara se të udhëtoj.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Mihi opus est renovare antequam iter passport.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi devas renovigi mian pasporton antaŭ ol vojaĝi.
👽 Tiếng Klingon
leng chaw'wIj vIchu'qa'moHnIS.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Səyahət etməzdən əvvəl pasportumu yeniləməliyəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Necesito renovar o meu pasaporte antes de viaxar.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பயணம் செய்வதற்கு முன் எனது பாஸ்போர்ட்டை புதுப்பிக்க வேண்டும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Thà chết chứ không đầu hàng
Tôi đã mất hộ chiếu của mình
Trước khi bán chiếc xe sạch sẽ, anh ấy phải trả khoản phí chưa thanh toán cuối cùng.
Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon.
Rửa tay trước khi ăn.
Cô ấy uống cà phê trước khi làm việc.
Lưu tài liệu trước khi đóng.
Kiểm tra sự thay đổi của bạn trước khi rời đi.
Người đánh cá trở về trước lúc hoàng hôn.
Kiểm tra sự thay đổi của bạn trước khi rời khỏi quầy.
Chúng ta cần xem lại bài thuyết trình trước khi khách hàng đến.
Lưu tài liệu trước khi tắt máy tính của bạn.
Đóng cửa sổ trước khi cơn bão bắt đầu.
Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.
Chúng tôi đã có một bữa ăn sáng thịnh soạn trước khi rời đi.
Cô buộc dây giày sneaker trước khi bắt đầu tập luyện.