🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông." in other languages

Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông.

See how to say the phrase Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
The fisherman caught a big fish in the river.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El pescador pescó un pez grande en el río.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Fischer hat im Fluss einen großen Fisch gefangen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
漁師は川で大きな魚を捕まえた。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le pêcheur a attrapé un gros poisson dans la rivière.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O pescador pegou um peixe grande no rio.
🇷🇺 Tiếng Nga
Рыбак поймал в реке большую рыбу.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il pescatore catturò un grosso pesce nel fiume.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De visser ving een grote vis in de rivier.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Rybak złowił w rzece dużą rybę.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Balıkçı nehirde büyük bir balık yakaladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
渔夫在河里钓到了一条大鱼。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ماهیگیر یک ماهی بزرگ در رودخانه صید کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông.
🇨🇿 Tiếng Séc
Rybář chytil v řece velkou rybu.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Nelayan itu menangkap ikan besar di sungai.
🇰🇷 Tiếng Hàn
어부는 강에서 큰 물고기를 잡았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اصطاد الصياد سمكة كبيرة في النهر.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A halász nagy halat fogott a folyóban.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Fiskaren fångade en stor fisk i ån.
🇷🇴 Tiếng Romania
Pescarul a prins un pește mare în râu.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο ψαράς έπιασε ένα μεγάλο ψάρι στο ποτάμι.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Fiskeren fangede en stor fisk i floden.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kalastaja sai suuren kalan joesta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הדייג תפס דג גדול בנהר.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Rybár chytil v rieke veľkú rybu.
🇹🇭 Tiếng Thái
ชาวประมงจับปลาตัวใหญ่ได้ในแม่น้ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Рибарят хванал голяма риба в реката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Ribar je u rijeci ulovio veliku ribu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Fiskeren tok en stor fisk i elva.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žvejas upėje pagavo didelę žuvį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Рибар је уловио велику рибу у реци.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ribič je v reki ujel veliko ribo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El pescador va agafar un peix gros al riu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kalur püüdis jõest suure kala.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Makšķernieks upē noķēris lielu zivi.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मछुआरे ने नदी में एक बड़ी मछली पकड़ी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
জেলে নদীতে একটা বড় মাছ ধরল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nakahuli ng malaking isda sa ilog ang mangingisda.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Nelayan itu menangkap seekor ikan besar di sungai.
🇵🇰 Tiếng Urdu
مچھیرے نے دریا میں ایک بڑی مچھلی پکڑ لی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Peshkatari kapi një peshk të madh në lumë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Piscator magnum piscem in flumine rapuit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La fiŝkaptisto kaptis grandan fiŝon en la rivero.
👽 Tiếng Klingon
The fisherman caught a big fish in the river.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Balıqçı çayda böyük bir balıq tutdu.
🇪🇸 Tiếng Galician
O pescador colleu un peixe grande no río.
🇮🇳 Tiếng Tamil
மீனவர் ஒரு பெரிய மீனை ஆற்றில் பிடித்தார்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Người đánh cá bắt được một con cá lớn dưới sông." yet.