🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng." in other languages
Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng.
See how to say the phrase Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The gardener watered the green lawn at dusk.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El jardinero regó el césped verde al anochecer.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Gärtner bewässerte in der Abenddämmerung den grünen Rasen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
庭師は夕暮れ時に緑の芝生に水をやりました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le jardinier arrosait la pelouse verte au crépuscule.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O jardineiro regou o gramado verde ao entardecer.
🇷🇺 Tiếng Nga
Садовник полил зеленую лужайку в сумерках.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il giardiniere innaffiava il prato verde al crepuscolo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De tuinman gaf het groene gazon water in de schemering.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ogrodnik podlał zielony trawnik o zmierzchu.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bahçıvan akşam karanlığında yeşil çimleri suladı.
🇨🇳 Tiếng Trung
园丁在黄昏时给绿色的草坪浇水。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
باغبان چمن سبز را هنگام غروب آب داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zahradník za soumraku zaléval zelený trávník.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tukang kebun menyirami halaman hijau saat senja.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정원사는 해질녘에 푸른 잔디밭에 물을 주었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كان البستاني يسقي العشب الأخضر عند الغسق.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kertész alkonyatkor öntözte a zöld pázsitot.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Trädgårdsmästaren vattnade den gröna gräsmattan i skymningen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Grădinarul a udat gazonul verde la amurg.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κηπουρός πότισε το πράσινο γκαζόν το σούρουπο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Gartneren vandede den grønne græsplæne i skumringen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puutarhuri kasteli vihreää nurmikkoa hämärässä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הגנן השקה את הדשא הירוק בשעת בין ערביים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Záhradník za súmraku polieval zelený trávnik.
🇹🇭 Tiếng Thái
คนสวนรดน้ำสนามหญ้าสีเขียวตอนพลบค่ำ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Градинарят полива зелената морава привечер.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vrtlar je u sumrak zalijevao zeleni travnjak.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Gartneren vannet den grønne plenen i skumringen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sutemus sodininkas laistė žalią pievelę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Баштован је у сумрак залио зелени травњак.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vrtnar je v mraku zalil zeleno trato.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El jardiner regava la gespa verda al capvespre.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Aednik kastis rohelist muru õhtuhämaruses.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Dārznieks laistīja zaļo zālienu krēslas stundā.
🇮🇳 Tiếng Hindi
माली ने शाम के समय हरे लॉन में पानी डाला।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মালী সন্ধ্যার সময় সবুজ লনে জল দেয়।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Dinidiligan ng hardinero ang berdeng damuhan sa dapit-hapon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang kebun menyiram rumput hijau pada waktu senja.
🇵🇰 Tiếng Urdu
باغبان نے شام کے وقت سبز لان کو پانی دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kopshtari ujiti lëndinën e gjelbër në muzg.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hortulanus viridem gramina vesperi irrigavit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ĝardenisto akvumis la verdan gazonon ĉe krepusko.
👽 Tiếng Klingon
The gardener watered the green lawn at dusk.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bağban qaranlığa doğru yaşıl çəməni suladı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O xardineiro regaba o céspede verde ao solpor.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தோட்டக்காரர் அந்தி சாயும் நேரத்தில் பச்சை புல்வெளிக்கு தண்ணீர் பாய்ச்சினார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Lá cờ đầy màu sắc có các sọc trắng, đỏ, xanh lá cây và vàng.
Anh để chiếc xe sạch sẽ và sáng bóng dưới bầu trời chiều tím.
Người đánh cá trở về trước lúc hoàng hôn.
Món ăn này có đi kèm salad xanh không?
Chúng tôi đi thuyền xuôi dòng sông vào lúc hoàng hôn.
Cỏ xanh phủ đầy sương.
Người làm vườn cắt tỉa bụi cây một cách cẩn thận.
Người làm vườn tưới cỏ vào lúc hoàng hôn.
Chúng tôi ngắm đàn chim én bay vào lúc hoàng hôn.
Táo xanh giòn và hơi chua.
Người làm vườn gieo hạt hướng dương.
Chúng tôi thưởng thức nước dùng xanh rất ấm áp.
Người làm vườn trồng cây giống hoa oải hương.
Cửa ra vào được sơn màu xanh ô liu.
Người làm vườn đã trồng cây giống hoa păng-xê.
Chúng tôi đi thuyền qua hồ vào lúc hoàng hôn.