🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Người làm vườn đã trồng cây giống hoa păng-xê." in other languages
Người làm vườn đã trồng cây giống hoa păng-xê.
See how to say the phrase Người làm vườn đã trồng cây giống hoa păng-xê. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The gardener planted pansy seedlings.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El jardinero plantó plántulas de pensamientos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Gärtner pflanzte Stiefmütterchensämlinge.
🇯🇵 Tiếng Nhật
庭師はパンジーの苗を植えました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le jardinier a planté des plants de pensées.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O jardineiro plantou mudas de amor-perfeito.
🇷🇺 Tiếng Nga
Садовник посадил рассаду анютиных глазок.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il giardiniere ha piantato piantine di viola del pensiero.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De tuinman plantte viooltjeszaailingen.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Ogrodnik posadził sadzonki bratków.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bahçıvan hercai menekşe fideleri dikti.
🇨🇳 Tiếng Trung
园丁种植了三色堇幼苗。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
باغبان نهال پانسی کاشت.
🇻🇳 Tiếng Việt
Người làm vườn đã trồng cây giống hoa păng-xê.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zahradník zasadil sazenice macešky.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tukang kebun menanam bibit banci.
🇰🇷 Tiếng Hàn
정원사는 팬지 묘목을 심었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
زرع البستاني شتلات الزهرة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A kertész árvácskapalántákat ültetett.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Trädgårdsmästaren planterade penséplantor.
🇷🇴 Tiếng Romania
Grădinarul a plantat răsaduri de panseluțe.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κηπουρός φύτεψε σπορόφυτα πανσών.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Gartneren plantede stedmoderblomstfrøplanter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Puutarhuri istutti orvokkien taimia.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הגנן שתל שתילי אמנון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Záhradník zasadil sadenice macešky.
🇹🇭 Tiếng Thái
คนสวนปลูกต้นกล้ากะเทย
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Градинарят засади разсад от теменуга.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Vrtlar je posadio sadnice maćuhica.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Gartneren plantet stemorsblomstfrøplanter.
🇱🇹 Tiếng Litva
Sodininkas pasodino našlaičių sodinukus.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Баштован је засадио саднице маћухица.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Vrtnar je posadil sadike mačeh.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El jardiner va plantar plàntules de pensament.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Aednik istutas panniseemikud.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Dārznieks iestādīja pankūku stādus.
🇮🇳 Tiếng Hindi
माली ने पैन्सी के पौधे रोपे।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মালী পানসি চারা রোপণ করেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang hardinero ay nagtanim ng mga punla ng pansy.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tukang kebun menanam anak pokok banci.
🇵🇰 Tiếng Urdu
باغبان نے پینسی کے پودے لگائے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Kopshtari mbolli fidane pansi.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Seminibus cinaede hortulanus consitus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La ĝardenisto plantis pensiajn plantidojn.
👽 Tiếng Klingon
The gardener planted pansy seedlings.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bağban pansy tingləri əkdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O xardineiro plantou mudas de pensamento.
🇮🇳 Tiếng Tamil
தோட்டக்காரர் பேன்சி நாற்றுகளை நட்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tình yêu là tất cả.
Hãy giữ kỷ niệm này một cách trìu mến.
Cô ấy nấu ăn bằng tình yêu và nguyên liệu tươi ngon.
Người làm vườn cắt tỉa bụi cây một cách cẩn thận.
Người làm vườn tưới cỏ vào lúc hoàng hôn.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận.
Người làm vườn gieo hạt hướng dương.
Người làm vườn trồng cây giống hoa oải hương.
Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng.