🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận." in other languages
Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận.
See how to say the phrase Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The vet took care of the horse with affection.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El veterinario cuidó al caballo con esmero.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Tierarzt kümmerte sich sorgfältig um das Pferd.
🇯🇵 Tiếng Nhật
獣医さんは丁寧に馬の世話をしてくれました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le vétérinaire a pris soin du cheval avec soin.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O veterinário cuidou do cavalo com carinho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ветеринар бережно ухаживал за лошадью.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il veterinario si è preso cura del cavallo con cura.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dierenarts heeft het paard met zorg verzorgd.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Weterynarz bardzo troskliwie zaopiekował się koniem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Veteriner hekim ata özenle baktı.
🇨🇳 Tiếng Trung
兽医细心地照顾这匹马。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دامپزشک با احتیاط از اسب مراقبت کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận.
🇨🇿 Tiếng Séc
Veterinář se o koně pečlivě staral.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter hewan merawat kuda itu dengan hati-hati.
🇰🇷 Tiếng Hàn
수의사는 말을 조심스럽게 돌보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اعتنى الطبيب البيطري بالحصان بعناية.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az állatorvos gondosan vigyázott a lóra.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Veterinären tog hand om hästen med omsorg.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul veterinar a îngrijit calul cu grijă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κτηνίατρος φρόντισε το άλογο με προσοχή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Dyrlægen tog sig af hesten med omhu.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Eläinlääkäri hoiti hevosta huolellisesti.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הווטרינר טיפל בסוס בזהירות.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Veterinár sa o koňa starostlivo staral.
🇹🇭 Tiếng Thái
สัตวแพทย์ได้ดูแลม้าด้วยความเอาใจใส่
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ветеринарният лекар се грижи внимателно за коня.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Veterinar se brižno brinuo o konju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Veterinæren tok seg av hesten med omhu.
🇱🇹 Tiếng Litva
Veterinaras rūpestingai prižiūrėjo arklį.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ветеринар се пажљиво бринуо о коњу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Veterinar je skrbno poskrbel za konja.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El veterinari va tenir cura del cavall amb cura.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Loomaarst hoolitses hobuse eest hoolega.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Veterinārārsts rūpīgi aprūpēja zirgu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पशुचिकित्सक ने सावधानी से घोड़े की देखभाल की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পশুচিকিত্সক যত্ন সহকারে ঘোড়াটির যত্ন নিলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Maingat na inalagaan ng beterinaryo ang kabayo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor haiwan menjaga kuda itu dengan berhati-hati.
🇵🇰 Tiếng Urdu
جانوروں کے ڈاکٹر نے گھوڑے کی بہت دیکھ بھال کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Mjeku veteriner u kujdes për kalin me kujdes.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
VETERINARIUS equum diligenter curabat.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La bestkuracisto zorge prizorgis la ĉevalon.
👽 Tiếng Klingon
The vet took care of the horse with affection.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Baytar atın qayğısına qalırdı.
🇪🇸 Tiếng Galician
O veterinario coidaba do cabalo con coidado.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கால்நடை மருத்துவர் குதிரையை கவனமாக கவனித்து வந்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tình yêu là tất cả.
Tôi đói đến mức có thể ăn hết một con ngựa
Hãy giữ kỷ niệm này một cách trìu mến.
Cô ấy nấu ăn bằng tình yêu và nguyên liệu tươi ngon.
Cô đưa con chó đến bác sĩ thú y để tiêm phòng.
Bác sĩ thú y kiểm tra bàn chân của con chó bị thương.
Chúng tôi cưỡi ngựa qua những cánh đồng nông trại.
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con.
Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con.
Người làm vườn đã trồng cây giống hoa păng-xê.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra cẩn thận sức khỏe của chú chó con.