🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con." in other languages
Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con.
See how to say the phrase Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The vet took care of the baby bird.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El veterinario se hizo cargo del pajarito.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Tierarzt kümmerte sich um das Vogelbaby.
🇯🇵 Tiếng Nhật
獣医は雛鳥の世話をした。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le vétérinaire s'est occupé du oisillon.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O veterinário cuidou do filhote de passarinho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ветеринар позаботился о птенце.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il veterinario si è preso cura dell'uccellino.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dierenarts zorgde voor het babyvogeltje.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Weterynarz zaopiekował się pisklęciem.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Veteriner hekim yavru kuşla ilgilendi.
🇨🇳 Tiếng Trung
兽医照顾了这只小鸟。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دامپزشک از بچه پرنده مراقبت کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con.
🇨🇿 Tiếng Séc
O ptačí mládě se postaral veterinář.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter hewan merawat bayi burung tersebut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
수의사가 아기 새를 돌보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اعتنى الطبيب البيطري بالطائر الصغير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az állatorvos gondoskodott a madárbébiről.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Veterinären tog hand om fågelungen.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul veterinar a avut grijă de puiul de pasăre.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κτηνίατρος φρόντισε το μωρό πουλί.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Dyrlægen tog sig af fugleungen.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Eläinlääkäri hoiti linnunpojan.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הווטרינר טיפל בציפור התינוק.
🇸🇰 Tiếng Slovak
O vtáčie mláďa sa postaral veterinár.
🇹🇭 Tiếng Thái
สัตวแพทย์ได้ดูแลลูกนกตัวนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ветеринарният лекар се погрижи за птичето.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Veterinar je preuzeo brigu o ptiću.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Veterinæren tok seg av fugleungen.
🇱🇹 Tiếng Litva
Paukščio jaunikliu pasirūpino veterinaras.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ветеринар се побринуо за птичицу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Veterinar je poskrbel za ptičjega mladiča.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El veterinari va tenir cura de l'ocell.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Linnupoja eest hoolitses loomaarst.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Par putna mazuli rūpējās veterinārārsts.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पशुचिकित्सक ने पक्षी के बच्चे की देखभाल की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পশুচিকিত্সক বাচ্চা পাখির যত্ন নেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang beterinaryo ang nag-aalaga sa sanggol na ibon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor haiwan menjaga anak burung itu.
🇵🇰 Tiếng Urdu
جانوروں کے ڈاکٹر نے پرندے کے بچے کی دیکھ بھال کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Veterineri u kujdes për zogun e vogël.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
VETERINARIUS curam infantem avium.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La bestkuracisto prizorgis la birdon.
👽 Tiếng Klingon
The vet took care of the baby bird.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Quşun balasına baytar həkim qulluq edib.
🇪🇸 Tiếng Galician
O veterinario coidou do paxariño.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கால்நடை மருத்துவர் பறவை குட்டியை பராமரித்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cô đưa con chó đến bác sĩ thú y để tiêm phòng.
Bác sĩ thú y kiểm tra bàn chân của con chó bị thương.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận.
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con.
Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra cẩn thận sức khỏe của chú chó con.