🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con." in other languages
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con.
See how to say the phrase Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The vet vaccinated the kittens.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El veterinario vacunó a los gatitos.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Tierarzt hat die Kätzchen geimpft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
獣医師は子猫たちにワクチンを接種した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le vétérinaire a vacciné les chatons.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O veterinário vacinou os filhotes de gato.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ветеринар вакцинировал котят.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il veterinario ha vaccinato i gattini.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dierenarts heeft de kittens ingeënt.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Weterynarz zaszczepił kocięta.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Veteriner yavru kedilerin aşılarını yaptı.
🇨🇳 Tiếng Trung
兽医给小猫注射了疫苗。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دامپزشک بچه گربه ها را واکسینه کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con.
🇨🇿 Tiếng Séc
Veterinář koťátka očkoval.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter hewan memvaksinasi anak kucing tersebut.
🇰🇷 Tiếng Hàn
수의사는 새끼 고양이에게 예방 접종을 했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
قام الطبيب البيطري بتطعيم القطط.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az állatorvos beoltatta a cicákat.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Veterinären vaccinerade kattungarna.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul veterinar a vaccinat pisoii.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κτηνίατρος εμβολίασε τα γατάκια.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Dyrlægen vaccinerede killingerne.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Eläinlääkäri rokotti pennut.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הווטרינר חיסן את הגורים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Veterinár mačiatka zaočkoval.
🇹🇭 Tiếng Thái
สัตวแพทย์ได้ฉีดวัคซีนให้ลูกแมวแล้ว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ветеринарният лекар ваксинира котетата.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Veterinar je cijepio mačiće.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Veterinæren vaksinerte kattungene.
🇱🇹 Tiếng Litva
Veterinaras kačiukus paskiepijo.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ветеринар је вакцинисао мачиће.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Veterinar je mačje mladiče cepil.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El veterinari va vacunar els gatets.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Loomaarst vaktsineeris kassipojad.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Veterinārārsts kaķēnus vakcinēja.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पशुचिकित्सक ने बिल्ली के बच्चों को टीका लगाया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পশুচিকিত্সক বিড়ালছানাদের টিকা দিয়েছেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Binakunahan ng beterinaryo ang mga kuting.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor haiwan memberi vaksin kepada anak kucing.
🇵🇰 Tiếng Urdu
جانوروں کے ڈاکٹر نے بلی کے بچوں کو ٹیکے لگائے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Veterineri i vaksinoi kotelet.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
VETERINARIUS catuli vaccinated.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La bestkuracisto vakcinis la katidojn.
👽 Tiếng Klingon
The vet vaccinated the kittens.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Baytar pişik balalarını peyvənd etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O veterinario vacinou os gatiños.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கால்நடை மருத்துவர் பூனைக்குட்டிகளுக்கு தடுப்பூசி போட்டார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
con mèo đen
Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Con mèo ngủ trên thảm.
Con mèo ngủ yên bình trên gối.
Cô đưa con chó đến bác sĩ thú y để tiêm phòng.
Con mèo nhảy lên tường rất nhanh.
Bác sĩ thú y kiểm tra bàn chân của con chó bị thương.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận.
Cô đặt bát nước cho con mèo.
Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra cẩn thận sức khỏe của chú chó con.