🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo." in other languages
Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo.
See how to say the phrase Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The vet attended to the cat with much patience.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El veterinario atendió al gato con mucha paciencia.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Tierarzt kümmerte sich mit großer Geduld um die Katze.
🇯🇵 Tiếng Nhật
獣医師は非常に忍耐強くその猫を診察した。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le vétérinaire s'est occupé du chat avec beaucoup de patience.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O veterinário atendeu o gato com muita paciência.
🇷🇺 Tiếng Nga
Ветеринар отнесся к кошке с большим терпением.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il veterinario ha curato il gatto con grande pazienza.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
De dierenarts heeft de kat met veel geduld behandeld.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Weterynarz zaopiekował się kotem z dużą cierpliwością.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Veteriner hekim büyük bir sabırla kediyle ilgilendi.
🇨🇳 Tiếng Trung
兽医非常耐心地照顾这只猫。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
دامپزشک با صبر و حوصله زیاد از گربه مراقبت کرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bác sĩ thú y đã hết sức kiên nhẫn chăm sóc con mèo.
🇨🇿 Tiếng Séc
Veterinář se kočce věnoval s velkou trpělivostí.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dokter hewan merawat kucing itu dengan penuh kesabaran.
🇰🇷 Tiếng Hàn
수의사는 인내심을 가지고 고양이를 돌보았습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
اعتنى الطبيب البيطري بالقطة بصبر كبير.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Az állatorvos nagy türelemmel foglalkozott a macskával.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Veterinären tog hand om katten med stort tålamod.
🇷🇴 Tiếng Romania
Medicul veterinar a îngrijit pisica cu mare răbdare.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Ο κτηνίατρος παρακολούθησε τη γάτα με μεγάλη υπομονή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Dyrlægen tog sig af katten med stor tålmodighed.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Eläinlääkäri hoiti kissaa suurella kärsivällisyydellä.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הווטרינר טיפל בחתול בסבלנות רבה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Veterinár sa mačke venoval s veľkou trpezlivosťou.
🇹🇭 Tiếng Thái
สัตวแพทย์ดูแลแมวด้วยความอดทนอย่างยิ่ง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Ветеринарният лекар се грижи за котката с голямо търпение.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Veterinar se s velikim strpljenjem brinuo za mačku.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Veterinæren tok seg av katten med stor tålmodighet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Veterinaras labai kantriai prižiūrėjo katę.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Ветеринар је са великим стрпљењем пазио на мачку.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Veterinar je mačko skrbel z veliko potrpežljivosti.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El veterinari va atendre el gat amb molta paciència.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Loomaarst tegeles kassi suure kannatlikkusega.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Veterinārārsts kaķi aprūpēja ar lielu pacietību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
पशुचिकित्सक ने बड़े धैर्य के साथ बिल्ली की देखभाल की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
পশুচিকিত্সক অত্যন্ত ধৈর্যের সাথে বিড়ালটির কাছে উপস্থিত হলেন।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang beterinaryo ay nag-asikaso sa pusa na may malaking pasensya.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Doktor haiwan merawat kucing itu dengan penuh kesabaran.
🇵🇰 Tiếng Urdu
جانوروں کے ڈاکٹر نے بڑے تحمل سے بلی کی دیکھ بھال کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Veterineri e ndiqte macen me shumë durim.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
VETERINARIUS operam cat cum magna patientia.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La bestkuracisto prizorgis la katon kun granda pacienco.
👽 Tiếng Klingon
The vet attended to the cat with much patience.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Baytar böyük səbirlə pişiyə qulluq etdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
O veterinario atendeu ao gato con moita paciencia.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கால்நடை மருத்துவர் மிகவும் பொறுமையுடன் பூனைக்கு சிகிச்சை அளித்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
con mèo đen
Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm
Tôi không có kiên nhẫn cho việc này
Với sự kiên nhẫn và trí tuệ, anh đã nghĩ ra ý tưởng mang lại giải pháp dứt điểm.
Anh ta mất kiên nhẫn khi xếp hàng.
Con mèo ngủ trên thảm.
Kiên nhẫn là điều cần thiết trong thời điểm khó khăn.
Con mèo ngủ yên bình trên gối.
Cô đưa con chó đến bác sĩ thú y để tiêm phòng.
Con mèo nhảy lên tường rất nhanh.
Bác sĩ thú y kiểm tra bàn chân của con chó bị thương.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc con ngựa một cách cẩn thận.
Cô đặt bát nước cho con mèo.
Bác sĩ thú y đã tiêm phòng cho mèo con.
Bác sĩ thú y đã chăm sóc chú chim con.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra cẩn thận sức khỏe của chú chó con.