🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Anh ta mất kiên nhẫn khi xếp hàng." in other languages
Anh ta mất kiên nhẫn khi xếp hàng.
See how to say the phrase Anh ta mất kiên nhẫn khi xếp hàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
He lost his patience in line.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Perdió la paciencia en la fila.
🇩🇪 Tiếng Đức
In der Schlange verlor er die Geduld.
🇯🇵 Tiếng Nhật
彼は並んでいるうちに忍耐力を失った。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Il a perdu patience en faisant la queue.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Ele perdeu a paciência na fila.
🇷🇺 Tiếng Nga
Он потерял терпение в очереди.
🇮🇹 Tiếng Italy
Ha perso la pazienza in fila.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Hij verloor zijn geduld in de rij.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Stracił cierpliwość w kolejce.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sırada sabrını yitirdi.
🇨🇳 Tiếng Trung
他在排队时失去了耐心。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
صبرش را در صف از دست داد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Anh ta mất kiên nhẫn khi xếp hàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
Ve frontě ztratil trpělivost.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Dia kehilangan kesabarannya saat mengantri.
🇰🇷 Tiếng Hàn
그는 줄을 서서 인내심을 잃었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد فقد صبره في الخط.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Sorban elvesztette a türelmét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Han tappade tålamodet i kö.
🇷🇴 Tiếng Romania
Și-a pierdut răbdarea la coadă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έχασε την υπομονή του στην ουρά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Han mistede sin tålmodighed i kø.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Hän menetti kärsivällisyytensä jonossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הוא איבד את סבלנותו בתור.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V rade stratil trpezlivosť.
🇹🇭 Tiếng Thái
เขาหมดความอดทนในแถว
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Той загуби търпение в опашката.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Izgubio je strpljenje u redu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
He lost his patience in line.
🇱🇹 Tiếng Litva
Jis prarado kantrybę eilėje.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Изгубио је стрпљење у реду.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
V vrsti je izgubil potrpljenje.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Va perdre la paciència a la fila.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ta kaotas järjekorras kannatuse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Viņš rindā zaudēja pacietību.
🇮🇳 Tiếng Hindi
लाइन में उसने अपना धैर्य खो दिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
লাইনে দাঁড়িয়ে তার ধৈর্য্য হারিয়ে ফেলে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Nawalan siya ng pasensya sa pila.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dia hilang kesabaran dalam barisan.
🇵🇰 Tiếng Urdu
اس نے لائن میں اپنا صبر کھو دیا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ai humbi durimin në radhë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Patientiam in acie perdidit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Li perdis sian paciencon en vico.
👽 Tiếng Klingon
jIHvaD Qay' ghaH.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Növbədə səbrini itirdi.
🇪🇸 Tiếng Galician
Perdeu a paciencia na fila.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வரிசையில் பொறுமை இழந்தார்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Anh ta mất kiên nhẫn khi xếp hàng." yet.