🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Món ăn này có đi kèm salad xanh không?" in other languages
Món ăn này có đi kèm salad xanh không?
See how to say the phrase Món ăn này có đi kèm salad xanh không? in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Does this dish come with a green salad?
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
¿Este plato viene con ensalada verde?
🇩🇪 Tiếng Đức
Gibt es zu diesem Gericht einen grünen Salat?
🇯🇵 Tiếng Nhật
この料理にはグリーンサラダが付いていますか?
🇫🇷 Tiếng Pháp
Ce plat est-il accompagné d'une salade verte ?
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Este prato vem acompanhado de salada verde?
🇷🇺 Tiếng Nga
К этому блюду идет зеленый салат?
🇮🇹 Tiếng Italy
Questo piatto è accompagnato da un'insalata verde?
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Wordt er bij dit gerecht een groene salade geserveerd?
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Czy do tego dania podaje się zieloną sałatę?
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bu yemeğin yanında yeşil salata da var mı?
🇨🇳 Tiếng Trung
这道菜有蔬菜沙拉吗?
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
آیا این غذا با سالاد سبز می آید؟
🇻🇳 Tiếng Việt
Món ăn này có đi kèm salad xanh không?
🇨🇿 Tiếng Séc
Je toto jídlo dodáváno se zeleným salátem?
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Apakah hidangan ini disertai dengan salad hijau?
🇰🇷 Tiếng Hàn
이 요리에는 그린 샐러드가 함께 나오나요?
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
هل يأتي هذا الطبق مع سلطة خضراء؟
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ehhez az ételhez zöldsaláta is tartozik?
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Kommer den här rätten med en grönsallad?
🇷🇴 Tiếng Romania
Acest fel de mâncare vine cu o salată verde?
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Αυτό το πιάτο συνοδεύεται από πράσινη σαλάτα;
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Kommer denne ret med en grøn salat?
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Tuleeko tämän ruuan mukana vihreä salaatti?
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המנה הזו מגיעה עם סלט ירוק?
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dodáva sa toto jedlo so zeleným šalátom?
🇹🇭 Tiếng Thái
จานนี้มาพร้อมกับสลัดผักสดหรือไม่?
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Това ястие идва ли със зелена салата?
🇭🇷 Tiếng Croatia
Dolazi li uz ovo jelo zelenu salatu?
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Kommer denne retten med en grønn salat?
🇱🇹 Tiếng Litva
Ar šis patiekalas tiekiamas su žaliomis salotomis?
🇷🇸 Tiếng Serbia
Да ли ово јело долази са зеленом салатом?
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Ali je k tej jedi priložena zelena solata?
🇪🇸 Tiếng Catalan
Aquest plat ve amb una amanida verda?
🇪🇪 Tiếng Estonia
Kas selle roaga on kaasas roheline salat?
🇱🇻 Tiếng Latvia
Vai šim ēdienam ir pievienoti zaļie salāti?
🇮🇳 Tiếng Hindi
क्या यह व्यंजन हरे सलाद के साथ आता है?
🇧🇩 Tiếng Bangla
এই থালা একটি সবুজ সালাদ সঙ্গে আসে?
🇵🇭 Tiếng Philippines
May kasama bang berdeng salad ang ulam na ito?
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Adakah hidangan ini disertakan dengan salad hijau?
🇵🇰 Tiếng Urdu
کیا یہ ڈش سبز سلاد کے ساتھ آتی ہے؟
🇦🇱 Tiếng Albania
A vjen kjo pjatë me një sallatë jeshile?
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hoc ferculum cum viridi sem?
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ĉu ĉi tiu plado venas kun verda salato?
👽 Tiếng Klingon
Does this dish come with a green salad?
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu yemək yaşıl salatla gəlir?
🇪🇸 Tiếng Galician
Este prato vén cunha ensalada verde?
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த உணவு பச்சை சாலட்டுடன் வருமா?
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Món ăn này có thịt không?
Lá cờ đầy màu sắc có các sọc trắng, đỏ, xanh lá cây và vàng.
Món ăn này rất ngon.
Bánh sandwich đi kèm với salad.
Chúng tôi ăn salad trái cây cho bữa ăn nhẹ buổi chiều.
Cô chuẩn bị món salad đầy màu sắc với rau củ.
Cỏ xanh phủ đầy sương.
Cô lau khô bát đĩa bằng khăn trà sạch.
Cô đặt chiếc khăn ăn bên cạnh đĩa.
Cô đặt chiếc đĩa sâu lòng lên đĩa sousplat.
Táo xanh giòn và hơi chua.
Chúng tôi thưởng thức nước dùng xanh rất ấm áp.
Cô đặt chiếc đĩa phẳng lên bàn ăn.
Cô đặt chiếc đĩa lên kệ trên cùng.
Chúng tôi rất thích món moqueca cá.
Cửa ra vào được sơn màu xanh ô liu.
Người phục vụ phục vụ món mì ống tự làm với sốt pesto.
Cô chuẩn bị món salad đầy màu sắc với rau tươi.
Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng.