🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói "xà lách" trong các ngôn ngữ khác
xà lách
Xem cách nói xà lách trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
salad
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
ensalada
🇩🇪 Tiếng Đức
Salat
🇯🇵 Tiếng Nhật
サラダ
🇫🇷 Tiếng Pháp
salade
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
salada
🇷🇺 Tiếng Nga
салат
🇮🇹 Tiếng Italy
insalata
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
salade
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
sałatka
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
salata
🇨🇳 Tiếng Trung
沙拉
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
سالاد
🇻🇳 Tiếng Việt
xà lách
🇨🇿 Tiếng Séc
salát
🇮🇩 Tiếng Indonesia
salad
🇰🇷 Tiếng Hàn
샐러드
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سلطة
🇭🇺 Tiếng Hungary
saláta
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
sallad
🇷🇴 Tiếng Romania
salata
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
σαλάτα
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
salat
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
salaattia
🇮🇱 Tiếng Do Thái
סלט
🇸🇰 Tiếng Slovak
šalát
🇹🇭 Tiếng Thái
สลัด
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
салата
🇭🇷 Tiếng Croatia
salata
🇳🇴 Tiếng Na Uy
salat
🇱🇹 Tiếng Litva
salotos
🇷🇸 Tiếng Serbia
салата
🇸🇮 Tiếng Slovenia
solata
🇪🇸 Tiếng Catalan
amanida
🇪🇪 Tiếng Estonia
salat
🇱🇻 Tiếng Latvia
salāti
🇮🇳 Tiếng Hindi
सलाद
🇧🇩 Tiếng Bangla
সালাদ
🇵🇭 Tiếng Philippines
salad
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
salad
🇵🇰 Tiếng Urdu
ترکاریاں
🇦🇱 Tiếng Albania
sallatë
🇻🇦 Tiếng La-tinh
sem
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
salato
👽 Tiếng Klingon
salad
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
salat
🇪🇸 Tiếng Galician
ensalada
🇮🇳 Tiếng Tamil
சாலட்