🇻🇳 Tiếng Việt
Cách nói cụm từ "Cỏ xanh phủ đầy sương." trong các ngôn ngữ khác
Cỏ xanh phủ đầy sương.
Xem cách nói cụm từ Cỏ xanh phủ đầy sương. trong 48 ngôn ngữ, kèm biến thể và cách phát âm khi có.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The green grass was covered with dew.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La hierba verde estaba cubierta de rocío.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das grüne Gras war mit Tau bedeckt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
緑の草は露で覆われていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'herbe verte était couverte de rosée.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A grama verde estava coberta de orvalho.
🇷🇺 Tiếng Nga
Зеленая трава была покрыта росой.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'erba verde era coperta di rugiada.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het groene gras was bedekt met dauw.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Zielona trawa była pokryta rosą.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yeşil çimenler çiy ile kaplıydı.
🇨🇳 Tiếng Trung
绿色的草地上沾满了露珠。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
علف سبز پوشیده از شبنم بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Cỏ xanh phủ đầy sương.
🇨🇿 Tiếng Séc
Zelená tráva byla pokryta rosou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Rerumputan hijau tertutup embun.
🇰🇷 Tiếng Hàn
푸른 풀은 이슬로 덮여 있었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كان العشب الأخضر مغطى بالندى.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A zöld füvet harmat borította.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det gröna gräset var täckt av dagg.
🇷🇴 Tiếng Romania
Iarba verde era acoperită de rouă.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το πράσινο γρασίδι ήταν καλυμμένο με δροσιά.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det grønne græs var dækket af dug.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Vihreä ruoho oli kasteen peitossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הדשא הירוק היה מכוסה טל.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Zelená tráva bola pokrytá rosou.
🇹🇭 Tiếng Thái
หญ้าเขียวก็ปกคลุมไปด้วยน้ำค้าง
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Зелената трева беше покрита с роса.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Zelenu travu prekrila je rosa.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det grønne gresset var dekket av dugg.
🇱🇹 Tiếng Litva
Žalia žolė buvo padengta rasa.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Зелена трава била је покривена росом.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Zelena trava je bila prekrita z roso.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'herba verda estava coberta de rosada.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Rohelist rohtu kattis kaste.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zaļā zāle bija klāta ar rasu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हरी घास ओस से ढकी हुई थी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সবুজ ঘাস শিশিরে ঢাকা ছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang berdeng damo ay natatakpan ng hamog.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Rumput hijau dilitupi embun.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہری گھاس شبنم سے ڈھکی ہوئی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bari i gjelbër ishte i mbuluar me vesë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Herba viridis tegebatur rore.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La verda herbo estis kovrita de roso.
👽 Tiếng Klingon
The green grass was covered with dew.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yaşıl otlar şehlə örtülmüşdü.
🇪🇸 Tiếng Galician
A herba verde estaba cuberta de orballo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
பச்சை புல் பனியால் மூடப்பட்டிருந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Lá cờ đầy màu sắc có các sọc trắng, đỏ, xanh lá cây và vàng.
Trong rừng, mỗi cái cây đều có lá xanh, và hoa mọc trên bãi cỏ.
Món ăn này có đi kèm salad xanh không?
Cỏ mới cắt có mùi thơm dễ chịu.
Táo xanh giòn và hơi chua.
Sáng nay cỏ trong vườn đã được cắt.
Chúng tôi thưởng thức nước dùng xanh rất ấm áp.
Bãi cỏ ngoài đồng phủ đầy những bông bồ công anh nhỏ.
Cửa ra vào được sơn màu xanh ô liu.
Người làm vườn tưới cỏ xanh lúc chạng vạng.