🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Bãi cỏ ngoài đồng phủ đầy những bông bồ công anh nhỏ." in other languages
Bãi cỏ ngoài đồng phủ đầy những bông bồ công anh nhỏ.
See how to say the phrase Bãi cỏ ngoài đồng phủ đầy những bông bồ công anh nhỏ. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
Field grass was covered with small dandelions.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La hierba del campo estaba cubierta de pequeños dientes de león.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Gras auf dem Feld war mit kleinen Löwenzahnblüten bedeckt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
野原の草は小さなタンポポで覆われていました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
L'herbe du champ était couverte de petits pissenlits.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A relva do campo estava coberta de pequenos dentes-de-leão.
🇷🇺 Tiếng Nga
Трава в поле была покрыта маленькими одуванчиками.
🇮🇹 Tiếng Italy
L'erba del campo era ricoperta di piccoli denti di leone.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het gras in het veld was bedekt met kleine paardebloempjes.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Trawę na polu porastały małe mlecze.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Tarladaki çimenler küçük karahindibalarla kaplıydı.
🇨🇳 Tiếng Trung
田野里的草地上长满了小蒲公英。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
علف های مزرعه با قاصدک های کوچک پوشیده شده بود.
🇻🇳 Tiếng Việt
Bãi cỏ ngoài đồng phủ đầy những bông bồ công anh nhỏ.
🇨🇿 Tiếng Séc
Trávu na poli pokrývaly malé pampelišky.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Rerumputan di ladang ditutupi dengan bunga dandelion kecil.
🇰🇷 Tiếng Hàn
들판의 풀은 작은 민들레로 덮여 있었습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
كان العشب في الحقل مغطى بنباتات الهندباء الصغيرة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A mező füvét kis pitypang borította.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Gräset på fältet var täckt av små maskrosor.
🇷🇴 Tiếng Romania
Iarba de pe câmp era acoperită cu păpădii mici.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το γρασίδι στο χωράφι ήταν καλυμμένο με μικρές πικραλίδες.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Græsset på marken var dækket af små mælkebøtter.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Kentän ruoho oli pienten voikukkien peitossa.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
הדשא בשדה היה מכוסה שן הארי קטנים.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Tráva na poli bola pokrytá malými púpavami.
🇹🇭 Tiếng Thái
หญ้าในทุ่งเต็มไปด้วยดอกแดนดิไลอันเล็กๆ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тревата в полето беше покрита с малки глухарчета.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Trava u polju bila je prekrivena malim maslačcima.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Gresset i åkeren var dekket av små løvetann.
🇱🇹 Tiếng Litva
Lauko žolė buvo apaugusi mažomis kiaulpienėmis.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Трава у пољу била је прекривена малим маслачцима.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Trava na polju je bila prekrita z majhnimi regrati.
🇪🇸 Tiếng Catalan
L'herba del camp estava coberta de petits dent de lleó.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Põllul oli muru kaetud väikeste võililledega.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Zāle laukā bija klāta ar mazām pienenēm.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैदान में घास छोटे-छोटे सिंहपर्णी से ढकी हुई थी।
🇧🇩 Tiếng Bangla
মাঠের ঘাসগুলো ছোট ছোট ড্যান্ডেলিয়ন দিয়ে ঢাকা ছিল।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang mga damo sa parang ay natatakpan ng maliliit na dandelion.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Rumput di padang ditutup dengan dandelion kecil.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میدان میں گھاس چھوٹے چھوٹے ڈینڈیلینز سے ڈھکی ہوئی تھی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Bari në fushë ishte i mbuluar me luleradhiqe të vogla.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Fœnum in agro parvis dandelionibus tegebatur.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La herbo sur la kampo estis kovrita per etaj leontodoj.
👽 Tiếng Klingon
Field grass was covered with small dandelions.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Çöldəki otlar kiçik dandelionlarla örtülmüşdü.
🇪🇸 Tiếng Galician
A herba do campo estaba cuberta de pequenos dentes de león.
🇮🇳 Tiếng Tamil
வயலில் உள்ள புல் சிறிய டேன்டேலியன்களால் மூடப்பட்டிருந்தது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Trong rừng, mỗi cái cây đều có lá xanh, và hoa mọc trên bãi cỏ.
Tại vườn thú, chúng tôi đã thấy con gấu nâu, con sư tử khỏe mạnh, con hổ nhanh nhẹn và con voi khổng lồ.
Vào kỳ nghỉ, chúng tôi đã đi dạo trong công viên, nghỉ ngơi trên bãi biển và chạy trên cánh đồng.
Người nông dân làm việc trên cánh đồng.
Cậu bé thả diều trên bãi đất trống.
Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn.
Cỏ xanh phủ đầy sương.
Cô ấy cắm hoa dại vào chai thủy tinh.
Cỏ mới cắt có mùi thơm dễ chịu.
Sáng nay cỏ trong vườn đã được cắt.
Chúng tôi tận hưởng vẻ đẹp của hoa dại.