🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn." in other languages

Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn.

See how to say the phrase Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
We appreciated the night silence in the countryside.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Disfrutamos del silencio de la noche en el campo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir genossen die Stille der Nacht auf dem Land.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは田舎の夜の静けさを楽しみました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons apprécié le silence de la nuit à la campagne.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós apreciamos o silêncio da noite no campo.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы наслаждались ночной тишиной сельской местности.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo goduto del silenzio della notte in campagna.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We genoten van de stilte van de nacht op het platteland.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Cieszyliśmy się ciszą nocy na wsi.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Kırsal kesimde gecenin sessizliğinin tadını çıkardık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们享受着乡村夜晚的宁静。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از سکوت شبانه در روستا لذت بردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn.
🇨🇿 Tiếng Séc
Užívali jsme si nočního ticha na venkově.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami menikmati keheningan malam di pedesaan.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 시골의 밤의 고요함을 즐겼습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد استمتعنا بصمت الليل في الريف.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Élveztük az éjszakai csendet a vidéken.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi njöt av nattens tystnad på landet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Ne-am bucurat de liniștea nopții în mediul rural.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Απολαύσαμε τη σιωπή της νύχτας στην εξοχή.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi nød nattens stilhed på landet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nautimme yön hiljaisuudesta maaseudulla.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
נהנינו משקט הלילה באזור הכפרי.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Užívali sme si nočné ticho na vidieku.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราเพลิดเพลินกับความเงียบยามค่ำคืนในชนบท
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Наслаждавахме се на нощната тишина в провинцията.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Uživali smo u tišini noći na selu.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi nøt nattens stillhet på landsbygda.
🇱🇹 Tiếng Litva
Mėgavomės nakties tyla kaime.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Уживали смо у ноћној тишини на селу.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Uživali smo v nočni tišini na podeželju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Vam gaudir del silenci de la nit al camp.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Nautisime öist vaikust maal.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Izbaudījām nakts klusumu laukos.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने ग्रामीण इलाकों में रात के सन्नाटे का आनंद लिया।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা গ্রামাঞ্চলে রাতের নীরবতা উপভোগ করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ninamnam namin ang katahimikan ng gabi sa kanayunan.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami menikmati keheningan malam di kawasan luar bandar.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے دیہی علاقوں میں رات کی خاموشی کا لطف اٹھایا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne shijuam heshtjen e natës në fshat.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Silentio noctis in agris fruebamur.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni ĝuis la silenton de la nokto en la kamparo.
👽 Tiếng Klingon
We appreciated the night silence in the countryside.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Kənddə gecənin səssizliyindən həzz alırdıq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Gozamos do silencio da noite no campo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
கிராமப்புறங்களில் இரவின் அமைதியை ரசித்தோம்.

Cụm từ liên quan

We don't have related phrases for "Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn." yet.