🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua." in other languages
Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua.
See how to say the phrase Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The lace curtain allowed soft light to pass through.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
La cortina de encaje dejaba pasar una suave luz.
🇩🇪 Tiếng Đức
Der Spitzenvorhang lässt sanftes Licht durch.
🇯🇵 Tiếng Nhật
レースのカーテンからは柔らかな光が差し込みます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le rideau de dentelle laisse passer une douce lumière.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
A cortina de renda deixava passar a luz suave.
🇷🇺 Tiếng Nga
Кружевная занавеска пропускала мягкий свет.
🇮🇹 Tiếng Italy
La tenda di pizzo lasciava passare una luce soffusa.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het kanten gordijn laat zacht licht door.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Koronkowa zasłona przepuszcza delikatne światło.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Dantel perde yumuşak ışığın içeri girmesine izin veriyordu.
🇨🇳 Tiếng Trung
蕾丝窗帘让柔和的光线透过。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
پرده توری نور ملایم را از خود عبور می دهد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua.
🇨🇿 Tiếng Séc
Krajkový závěs propouští měkké světlo.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Tirai renda membiarkan cahaya lembut masuk.
🇰🇷 Tiếng Hàn
레이스 커튼으로 부드러운 빛이 들어왔습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
ستارة الدانتيل تسمح بمرور الضوء الناعم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A csipkefüggöny lágy fényt engedett át.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Spetsgardinen släppte igenom mjukt ljus.
🇷🇴 Tiếng Romania
Perdeaua de dantelă lasă să treacă lumina moale.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Η δαντελένια κουρτίνα αφήνει το απαλό φως να περάσει.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Blondegardinet lukkede blødt lys igennem.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Pitsiverho päästää pehmeän valon läpi.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
וילון התחרה הכניס אור רך.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Čipkovaný záves prepúšťa jemné svetlo.
🇹🇭 Tiếng Thái
ม่านลูกไม้ให้แสงอ่อนๆ ลอดผ่านได้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Дантелената завеса пропуска мека светлина.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Čipkasti zastor je propuštao meku svjetlost.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Blondegardinen slapp gjennom mykt lys.
🇱🇹 Tiếng Litva
Nėrinių užuolaida praleidžia švelnią šviesą.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Завеса од чипке пропушта меку светлост.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Čipkasta zavesa je prepuščala mehko svetlobo.
🇪🇸 Tiếng Catalan
La cortina d'encaix deixa passar una llum suau.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Pitsikardin lasi läbi pehme valguse.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mežģīņu aizkars izlaida mīkstu gaismu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
फीता पर्दा नरम रोशनी को अंदर आने देता है।
🇧🇩 Tiếng Bangla
লেইস পর্দা নরম আলো মাধ্যমে যাক.
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hinayaan ng lace na kurtina ang malambot na liwanag.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Tirai renda membenarkan cahaya lembut menembusi.
🇵🇰 Tiếng Urdu
لیس پردہ نرم روشنی کو جانے دیتا ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Perdja e dantellave le të kalojë dritë e butë.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Aulaeum vitta lux mollis per.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La punto kurteno tralasis mildan lumon.
👽 Tiếng Klingon
The lace curtain allowed soft light to pass through.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Krujeva pərdəsi yumşaq işıq keçir.
🇪🇸 Tiếng Galician
A cortina de encaixe deixa pasar unha luz suave.
🇮🇳 Tiếng Tamil
சரிகை திரைச்சீலை மென்மையான ஒளியை அனுமதிக்கும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn.
Từ chiếc ghế sofa, tôi nhìn thấy chiếc bàn và ánh sáng lung linh trong khu vườn.
Đèn bếp đang sáng.
Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay.
Ánh sáng mặt trời chiếu sáng căn phòng vào buổi sáng.
Tấm rèm trắng đung đưa trong gió nhẹ.
Ánh trăng phản chiếu trên mặt nước hồ.
Ánh sáng từ đèn pin giúp tìm đường.
Tấm rèm nhung giữ cho căn phòng tối tăm.
Ánh sao chiếu sáng bầu trời quang đãng.
Ánh trăng tròn chiếu sáng những con đường.
Họa sĩ đã thực hiện một nghiên cứu về ánh sáng và bóng tối.
Tấm rèm lụa lọc ánh nắng ban mai.