🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay." in other languages
Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay.
See how to say the phrase Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The system will undergo scheduled maintenance tonight.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El sistema se someterá a un mantenimiento programado esta noche.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das System wird heute Abend einer planmäßigen Wartung unterzogen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
システムは今夜定期メンテナンスが行われます。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le système fera l'objet d'une maintenance programmée ce soir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O sistema vai passar por manutenção programada hoje à noite.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сегодня вечером система пройдёт плановое техническое обслуживание.
🇮🇹 Tiếng Italy
Stasera il sistema sarà sottoposto a manutenzione programmata.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Vanavond wordt er gepland onderhoud uitgevoerd aan het systeem.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dzisiaj wieczorem system zostanie poddany zaplanowanej konserwacji.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Sistem bu gece planlı bakımdan geçirilecektir.
🇨🇳 Tiếng Trung
该系统将于今晚进行定期维护。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
سیستم امشب تحت تعمیرات برنامه ریزی شده قرار می گیرد.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay.
🇨🇿 Tiếng Séc
Systém dnes večer projde plánovanou údržbou.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Sistem akan menjalani pemeliharaan terjadwal malam ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
시스템은 오늘 밤 예정된 유지 관리를 받을 예정입니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سيخضع النظام لصيانة مجدولة الليلة.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ma este ütemezett karbantartáson esik át a rendszer.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Systemet kommer att genomgå planerat underhåll i kväll.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sistemul va fi supus întreținerii programate în această seară.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το σύστημα θα υποβληθεί σε προγραμματισμένη συντήρηση απόψε.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Systemet vil gennemgå planlagt vedligeholdelse i aften.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Järjestelmälle tehdään määräaikaishuolto tänä iltana.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המערכת תעבור תחזוקה מתוכננת הלילה.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Systém dnes večer prejde plánovanou údržbou.
🇹🇭 Tiếng Thái
ระบบจะได้รับการบำรุงรักษาตามกำหนดคืนนี้
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Тази вечер системата ще бъде подложена на планова профилактика.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Sustav će večeras biti podvrgnut redovnom održavanju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Systemet vil gjennomgå planlagt vedlikehold i kveld.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiąnakt sistemai bus atlikta planinė priežiūra.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Систем ће вечерас бити подвргнут планираном одржавању.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Nocoj bo sistem podvržen načrtovanemu vzdrževanju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El sistema es sotmetrà al manteniment programat aquesta nit.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Täna õhtul tehakse süsteemile plaaniline hooldus.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šonakt sistēmai tiks veikta plānotā apkope.
🇮🇳 Tiếng Hindi
सिस्टम का आज रात निर्धारित रखरखाव किया जाएगा।
🇧🇩 Tiếng Bangla
সিস্টেমটি আজ রাতে নির্ধারিত রক্ষণাবেক্ষণের মধ্য দিয়ে যাবে।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Sasailalim ang system sa scheduled maintenance ngayong gabi.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Sistem ini akan menjalani penyelenggaraan berjadual malam ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
سسٹم آج رات شیڈول مینٹیننس سے گزرے گا۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Sistemi do t'i nënshtrohet mirëmbajtjes së planifikuar sonte.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Ratio hac nocte sustentationem horarium subibit.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La sistemo suferos planitan prizorgadon ĉi-vespere.
👽 Tiếng Klingon
The system will undergo scheduled maintenance tonight.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Sistem bu axşam planlı təmirdən keçəcək.
🇪🇸 Tiếng Galician
O sistema realizarase un mantemento programado esta noite.
🇮🇳 Tiếng Tamil
இந்த அமைப்பு இன்று இரவு திட்டமிடப்பட்ட பராமரிப்புக்கு உட்படும்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hôm nay là một ngày tốt để chết
Hôm nay trời có mưa không?
Tôi muốn dành phần đời còn lại bên bạn.
Hôm nay tôi thong thả lắm.
Hôm nay tôi kiệt sức rồi.
Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối.
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
Trên bầu trời xanh, mặt trời chiếu sáng vào ban ngày, và mặt trăng cùng từng ngôi sao tỏa sáng vào ban đêm.
Xin chào buổi chiều tốt lành! Vâng, tôi đã nói lời tạm biệt chứ không phải lời tạm biệt trước khi chúc ngủ ngon.
Chúc ngủ ngon, hẹn gặp lại vào ngày mai.
Hôm nay bảo tàng đóng cửa.
Hôm nay tôi cần dọn dẹp nhà cửa.
Internet hôm nay chậm.
Đêm nay trăng tròn.
Hôm nay cửa hàng có giảm giá.
Khu phố yên tĩnh vào ban đêm.
Cô chọn học vào buổi tối.
Bạn hôm nay thế nào?
Đặc sản của đầu bếp hôm nay là gì?
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
Biển hôm nay êm đềm và sạch sẽ.
Trăng tròn chiếu sáng toàn bộ bãi biển vào ban đêm.
Chúng tôi nấu một món súp nóng trong đêm lạnh.
Ngôi sao băng băng qua bầu trời đêm.
Chúng tôi tận hưởng sự im lặng của màn đêm ở vùng nông thôn.
Gió đêm mang theo hương hoa lài.
Tấm rèm ren cho ánh sáng dịu nhẹ xuyên qua.
Con cú nhỏ kêu trên ngọn cây vào ban đêm.
Hoa xương rồng nở chỉ sau một đêm.
Trăng tròn soi sáng màn đêm ở trang trại.
Cô ấy xức một loại nước hoa nhẹ khi đi chơi đêm.
Đêm mùa hè đầy sao và dễ chịu.
Đêm lạnh gọi một tách trà nóng.
Hoa nhài thơm cả đêm.
Buổi tối vui vẻ mời đi dạo trong công viên.
Ngọn lửa trại sưởi ấm màn đêm lạnh giá.
Cơn mưa đêm qua đã làm mới không khí thành phố.
Đèn pha của ô tô chiếu sáng con đường tối trong đêm.