🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hôm nay tôi kiệt sức rồi." in other languages
Hôm nay tôi kiệt sức rồi.
See how to say the phrase Hôm nay tôi kiệt sức rồi. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
I am exhausted today.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Estoy exhausto hoy.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich bin heute erschöpft.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今日は疲れ果てています (kyō wa tsukarehatete imasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je suis épuisé aujourd'hui.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Estou exausto hoje.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я сегодня истощен (Ya segodnya istoshchen)
🇮🇹 Tiếng Italy
Sono esausto oggi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik ben uitgeput vandaag.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Jestem dzisiaj wykończony.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bugün tükendim.
🇨🇳 Tiếng Trung
我今天累坏了 (wǒ jīntiān lèi huàile)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امروز خیلی خسته هستم (emrooz kheyli khasteh hastam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Hôm nay tôi kiệt sức rồi.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dnes jsem vyčerpaný.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya sangat lelah hari ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
오늘 너무 지쳤어요 (oneul neomu jichyeosseoyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أنا منهك اليوم (ana munhak al-yawm)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ma teljesen kimerültem.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag är helt utmattad idag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Sunt epuizat astăzi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Είμαι εξαντλημένος σήμερα (Eimai exantlimenos simera)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg er udmattet i dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Olen uupunut tänään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני תשוש היום (ani tashush hayom)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dnes som vyčerpaný.
🇹🇭 Tiếng Thái
วันนี้ฉันเหนื่อยล้ามาก (wan ni chan nueai-la mak)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Изтощен съм днес (Iztoshten sam dnes)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Danas sam iscrpljen.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg er utslitt i dag.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiandien esu išsekęs.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Данас сам исцрпљен (Danas sam iscrpljen)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Danes sem izčrpan.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Avui estic esgotat.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma olen täna kurnatud.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Es šodien esmu izsmelts.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं आज बहुत थका हुआ हूँ (main aaj bahut thaka hua hoon)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আজ অত্যন্ত ক্লান্ত (ami aj ottonto klanto)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Pagod na pagod ako ngayon (pagod na pagod ako ngayon)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya sangat penat hari ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں آج بہت تھکا ہوا ہوں (mein aaj bahut thaka hua hoon)
🇦🇱 Tiếng Albania
Jam i rraskavitur sot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hodie fessus sum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi estas elĉerpita hodiaŭ.
👽 Tiếng Klingon
Doy'qu' jīh (Doy'qu' jīh)
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu gün tükənmişəm.
🇪🇸 Tiếng Galician
Estou esgotado hoxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் இன்று சோர்வடைந்துவிட்டேன் (naan indru sorvadaindhu vitten)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hôm nay là một ngày tốt để chết
Hôm nay trời có mưa không?
Hôm nay tôi thong thả lắm.
Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối.
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
Hôm nay bảo tàng đóng cửa.
Hôm nay tôi cần dọn dẹp nhà cửa.
Internet hôm nay chậm.
Hôm nay cửa hàng có giảm giá.
Bạn hôm nay thế nào?
Đặc sản của đầu bếp hôm nay là gì?
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay.
Biển hôm nay êm đềm và sạch sẽ.