🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm." in other languages

Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.

See how to say the phrase Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I am going to bed early tonight.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Voy a dormir temprano hoy.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich werde heute früh schlafen gehen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今日は早く寝ます (kyō wa hayaku nemasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je vais me coucher tôt ce soir.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Vou dormir cedo hoje.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сегодня я лягу спать пораньше (Segodnya ya lyagu spat poranshe)
🇮🇹 Tiếng Italy
Stasera vado a dormire presto.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik ga vroeg slapen vandaag.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Pójdę dzisiaj wcześnie spać.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bugün erken yatacağım.
🇨🇳 Tiếng Trung
我今天早点睡 (wǒ jīntiān zǎodiǎn shuì)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امشب زود می‌خوابم (emshab zood mikhabam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dnes půjdu spát brzy.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya akan tidur awal hari ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
오늘은 일찍 자겠다 (oneul-eun iljjik jagetda)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
سأنام مبكراً اليوم (sa-anam mubakiran al-yawm)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ma korán megyek aludni.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag ska lägga mig tidigt ikväll.
🇷🇴 Tiếng Romania
Voi merge la culcare devreme astăzi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Θα κοιμηθώ νωρίς σήμερα (Tha koimitho noris simera)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg vil gå tidligt i seng i dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Menen aikaisin nukkumaan tänään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני אלך לישון מוקדם היום (ani elech lishon mukdam hayom)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dnes pôjdem spať skoro.
🇹🇭 Tiếng Thái
วันนี้ฉันจะนอนเร็ว (wan ni chan cha non reo)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Днес ще си легна рано (Dnes shte si legna rano)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Večeras ću rano leći.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg skal legge meg tidlig i kveld.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiandien anksti eisiu miegoti.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Вечерас идем рано на спавање (Večeras idem rano na spavanje)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Danes grem zgodaj spat.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Aniré a dormir d'hora avui.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma lähen täna vara magama.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šodien es iešu gulēt agri.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं आज जल्दी सो जाऊँगा (main aaj jaldee so jaoonga)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আজ জলদি ঘুমাব (ami aj joldi ghumabo)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Matutulog ako ng maaga ngayon (Matutulog ako ng maaga ngayon)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya akan tidur awal malam ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں آج جلدی سو جاؤں گا (mein aaj jaldi so jaon ga)
🇦🇱 Tiếng Albania
Do të shkoj të fle herët sot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hodie mature dormiam.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi iros dormi frue hodiaŭ.
👽 Tiếng Klingon
DaHjaj jIQong
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu gün tez yatacağam.
🇪🇸 Tiếng Galician
Vou durmir cedo hoxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் இன்று சீக்கிரம் தூங்கச் செல்வேன் (naan indru seekkiram thoongac celveen)