🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Đã quá giờ đi ngủ của tôi" in other languages
Đã quá giờ đi ngủ của tôi
See how to say the phrase Đã quá giờ đi ngủ của tôi in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
It is past my bedtime
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Ya pasó mi hora de dormir
🇩🇪 Tiếng Đức
Es ist nach meiner Schlafenszeit
🇯🇵 Tiếng Nhật
もう寝る時間を過ぎている (mō neru jikan o sugite iru)
🇫🇷 Tiếng Pháp
J'ai dépassé l'heure de me coucher
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Já passou da minha hora de dormir
🇷🇺 Tiếng Nga
Мне уже пора спать (Mne uzhe pora spat')
🇮🇹 Tiếng Italy
È passata la mia ora di andare a letto
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het is al voorbij mijn bedtijd
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Minęła już moja pora spania
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Yatma vaktim geçti
🇨🇳 Tiếng Trung
已经过了我的睡觉时间 (yǐjīng guòle wǒ de shuìjiào shíjiān)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
از وقت خوابم گذشته است (az vaqte khābam gozashte ast)
🇻🇳 Tiếng Việt
Đã quá giờ đi ngủ của tôi
🇨🇿 Tiếng Séc
Už je po mé večerce
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Ini sudah lewat jam tidurku
🇰🇷 Tiếng Hàn
잘 시간이 지났어요 (jal sigani jinasseoyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد تجاوزت وقت نومي (laqad tajāwaztu waqta nawmī)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Elmúlt a lefekvési időm
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Det är efter min läggdags
🇷🇴 Tiếng Romania
A trecut de ora mea de culcare
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Έχει περάσει η ώρα του ύπνου μου (Échei perásei i óra tou ýpnou mou)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Det er over min sengetid
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Nukkumaanmenoaika on jo ohi
🇮🇱 Tiếng Do Thái
עבר זמן השינה שלי (avar zman hashina sheli)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Už je po mojom čase na spanie
🇹🇭 Tiếng Thái
เลยเวลานอนของฉันแล้ว (loei we-lā nōn khŏng chan laew)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Мина времето ми за лягане (Mina vremeto mi za lyagane)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Prošlo je moje vrijeme za spavanje
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Det er efter min sengetid
🇱🇹 Tiếng Litva
Jau praėjo mano miego laikas
🇷🇸 Tiếng Serbia
Прошло је моје време за спавање (Prošlo je moje vreme za spavanje)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Že je mimo moj čas za spanje
🇪🇸 Tiếng Catalan
Ja ha passat la meva hora d'anar a dormir
🇪🇪 Tiếng Estonia
Minu magamaminekuaeg on möödas
🇱🇻 Tiếng Latvia
Ir jau pēc mana gulētiešanas laika
🇮🇳 Tiếng Hindi
मेरे सोने का समय निकल चुका है (mērē sōnē kā samay nikal cukā hai)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমার ঘুমানোর সময় পার হয়ে গেছে (amar ghumanor somoy par hoye geche)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Lagpas na sa oras ng tulog ko (lagpas na sa oras ng tulog ko)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Dah lepas waktu tidur saya
🇵🇰 Tiếng Urdu
میرے سونے کا وقت گزر چکا ہے (mere sone ka waqt guzar chuka hai)
🇦🇱 Tiếng Albania
Ka kaluar ora ime e gjumit
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Praeteriit hora somni mei
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Jam pasis mia enlitiĝa horo
👽 Tiếng Klingon
QongmeH poHwIj veb
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Yatmaq vaxtım keçib
🇪🇸 Tiếng Galician
Xa pasou a miña hora de durmir
🇮🇳 Tiếng Tamil
என் தூங்கும் நேரம் கடந்துவிட்டது (Eṉ tūṅkum nēram kaṭantuviṭṭatu)
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Cái chết là chắc chắn, giờ chết là không chắc chắn.
Bạn luôn được chào đón bất cứ lúc nào
Xin cảm ơn trước sự chú ý của bạn.
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
Hôm qua chúng tôi đã kết thúc tháng, bây giờ chúng tôi bắt đầu năm mới, và ngày mai chúng tôi lên kế hoạch.
Mặc dù vẫn còn sớm nhưng có lẽ chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
Bây giờ tôi cảm thấy tốt hơn.
Hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
Bây giờ sàn nhà đã sạch sẽ.
Tôi thích đọc một cuốn sách hay trước khi đi ngủ.
Bánh mì tươi vừa mới ra khỏi tiệm bánh.