🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Hôm nay bảo tàng đóng cửa." in other languages
Hôm nay bảo tàng đóng cửa.
See how to say the phrase Hôm nay bảo tàng đóng cửa. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
The museum is closed today.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
El museo está cerrado hoy.
🇩🇪 Tiếng Đức
Das Museum ist heute geschlossen.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今日は博物館は休館です。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Le musée est fermé aujourd'hui.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
O museu está fechado hoje.
🇷🇺 Tiếng Nga
Сегодня музей закрыт.
🇮🇹 Tiếng Italy
Il museo è chiuso oggi.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Het museum is vandaag gesloten.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Dziś muzeum jest zamknięte.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Müze bugün kapalı.
🇨🇳 Tiếng Trung
博物馆今天闭馆。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
موزه امروز تعطیل است.
🇻🇳 Tiếng Việt
Hôm nay bảo tàng đóng cửa.
🇨🇿 Tiếng Séc
Muzeum je dnes uzavřeno.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Museum ditutup hari ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
박물관은 오늘 문을 닫습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
المتحف مغلق اليوم.
🇭🇺 Tiếng Hungary
A múzeum ma zárva tart.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Museet är stängt idag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Muzeul este închis astăzi.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Το μουσείο είναι κλειστό σήμερα.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Museet er lukket i dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Museo on suljettu tänään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
המוזיאון סגור היום.
🇸🇰 Tiếng Slovak
Múzeum je dnes zatvorené.
🇹🇭 Tiếng Thái
วันนี้พิพิธภัณฑ์ปิดทำการ
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Днес музеят е затворен.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Muzej je danas zatvoren.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
The museum is closed today.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiandien muziejus nedirba.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Музеј је данас затворен.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Muzej je danes zaprt.
🇪🇸 Tiếng Catalan
El museu està tancat avui.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Muuseum on täna suletud.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Muzejs šodien ir slēgts.
🇮🇳 Tiếng Hindi
संग्रहालय आज बंद है.
🇧🇩 Tiếng Bangla
জাদুঘর আজ বন্ধ।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Ang museo ay sarado ngayon.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Muzium ditutup hari ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میوزیم آج بند ہے۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Muzeu është i mbyllur sot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hodie clausus est in museo.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
La muzeo estas fermita hodiaŭ.
👽 Tiếng Klingon
The museum is closed today.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Muzey bu gün bağlıdır.
🇪🇸 Tiếng Galician
O museo está pechado hoxe.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அருங்காட்சியகம் இன்று மூடப்பட்டுள்ளது.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
Hôm nay là một ngày tốt để chết
Hôm nay trời có mưa không?
Hôm nay tôi thong thả lắm.
Hôm nay tôi kiệt sức rồi.
Hôm nay tôi sẽ nấu bữa tối.
Hôm nay tôi sẽ đi ngủ sớm.
Hôm nay tôi cần dọn dẹp nhà cửa.
Internet hôm nay chậm.
Hôm nay cửa hàng có giảm giá.
Bạn hôm nay thế nào?
Đặc sản của đầu bếp hôm nay là gì?
Tôi đã đặt hàng trực tuyến và nó đã đến ngày hôm nay.
Hệ thống sẽ tiến hành bảo trì định kỳ vào tối nay.
Biển hôm nay êm đềm và sạch sẽ.
Bảo tàng nghệ thuật lịch sử đón tiếp nhiều du khách.
Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của các tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng.