🇻🇳 Tiếng Việt
How to say the phrase "Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của các tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng." in other languages
Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của các tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng.
See how to say the phrase Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của các tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng. in 48 languages, with available variations and pronunciation.
Bản dịch bằng ngôn ngữ khác
🇺🇸 Tiếng Anh
We admired the beauty of sculptures at the museum.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Admiramos la belleza de las esculturas del museo.
🇩🇪 Tiếng Đức
Wir bewunderten die Schönheit der Skulpturen im Museum.
🇯🇵 Tiếng Nhật
私たちは博物館の彫刻の美しさに感嘆しました。
🇫🇷 Tiếng Pháp
Nous avons admiré la beauté des sculptures du musée.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Nós admiramos a beleza das esculturas no museu.
🇷🇺 Tiếng Nga
Мы восхитились красотой скульптур в музее.
🇮🇹 Tiếng Italy
Abbiamo ammirato la bellezza delle sculture del museo.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
We bewonderden de schoonheid van de sculpturen in het museum.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Podziwialiśmy piękno rzeźb w muzeum.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Müzedeki heykellerin güzelliğine hayran kaldık.
🇨🇳 Tiếng Trung
我们欣赏了博物馆里精美的雕塑。
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
ما زیبایی مجسمه های موزه را تحسین کردیم.
🇻🇳 Tiếng Việt
Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của các tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng.
🇨🇿 Tiếng Séc
V muzeu jsme obdivovali krásu soch.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Kami mengagumi keindahan patung-patung di museum.
🇰🇷 Tiếng Hàn
우리는 박물관에 있는 조각품의 아름다움에 감탄했습니다.
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
لقد أعجبنا بجمال التماثيل الموجودة في المتحف.
🇭🇺 Tiếng Hungary
Megcsodáltuk a múzeum szobrainak szépségét.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Vi beundrade skönheten i skulpturerna i museet.
🇷🇴 Tiếng Romania
Am admirat frumusețea sculpturilor din muzeu.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Θαυμάσαμε την ομορφιά των γλυπτών στο μουσείο.
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Vi beundrede skønheden i skulpturerne i museet.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Ihailimme museon veistosten kauneutta.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
התפעלנו מיופיים של הפסלים במוזיאון.
🇸🇰 Tiếng Slovak
V múzeu sme obdivovali krásu sôch.
🇹🇭 Tiếng Thái
เราชื่นชมความงามของประติมากรรมในพิพิธภัณฑ์
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Възхитихме се на красотата на скулптурите в музея.
🇭🇷 Tiếng Croatia
Divili smo se ljepoti skulptura u muzeju.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Vi beundret skjønnheten til skulpturene i museet.
🇱🇹 Tiếng Litva
Muziejuje grožėjomės skulptūrų grožiu.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Дивили смо се лепоти скулптура у музеју.
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Občudovali smo lepoto skulptur v muzeju.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Hem admirat la bellesa de les escultures del museu.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Imetlesime muuseumis olevate skulptuuride ilu.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Mēs apbrīnojām muzeja skulptūru skaistumu.
🇮🇳 Tiếng Hindi
हमने संग्रहालय में मूर्तियों की सुंदरता की प्रशंसा की।
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমরা যাদুঘরে ভাস্কর্যের সৌন্দর্যের প্রশংসা করেছি।
🇵🇭 Tiếng Philippines
Hinangaan namin ang kagandahan ng mga eskultura sa museo.
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Kami mengagumi keindahan arca di muzium.
🇵🇰 Tiếng Urdu
ہم نے میوزیم میں موجود مجسموں کی خوبصورتی کی تعریف کی۔
🇦🇱 Tiếng Albania
Ne admiruam bukurinë e skulpturave në muze.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Pulchritudinem sculpturarum in museo mirati sumus.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Ni admiris la belecon de la skulptaĵoj en la muzeo.
👽 Tiếng Klingon
We admired the beauty of sculptures at the museum.
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Muzeydəki heykəllərin gözəlliyinə heyran olduq.
🇪🇸 Tiếng Galician
Admiramos a beleza das esculturas do museo.
🇮🇳 Tiếng Tamil
அருங்காட்சியகத்தில் உள்ள சிற்பங்களின் அழகை ரசித்தோம்.
Từ vựng liên quan
Cụm từ liên quan
We don't have related phrases for "Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của các tác phẩm điêu khắc trong bảo tàng." yet.