🇺🇸 English 🇪🇸 Español 🇩🇪 Deutsch 🇯🇵 日本語 🇫🇷 Français 🇧🇷 Português 🇷🇺 Русский 🇮🇹 Italiano 🇳🇱 Nederlands 🇵🇱 Polski 🇹🇷 Türkçe 🇨🇳 中文 🇮🇷 فarsi 🇻🇳 Tiếng Việt 🇨🇿 Čeština 🇮🇩 Bahasa Indonesia 🇰🇷 한국어 🇸🇦 العربية 🇭🇺 Magyar 🇸🇪 Svenska 🇷🇴 Română 🇬🇷 Ελληνικά 🇩🇰 Dansk 🇫🇮 Suomi 🇮🇱 עברית 🇸🇰 Slovenčina 🇹🇭 ไทย 🇧🇬 Български 🇭🇷 Hrvatski 🇳🇴 Norsk 🇱🇹 Lietuvių 🇷🇸 Српски 🇸🇮 Slovenščina 🇪🇸 Català 🇪🇪 Eesti 🇱🇻 Latviešu 🇮🇳 हिन्दी 🇧🇩 বাংলা 🇵🇭 Tagalog 🇲🇾 Bahasa Melayu 🇵🇰 اردو 🇦🇱 Shqip 🇻🇦 Latina 💚 Esperanto 🇦🇿 Azərbaycanca 🇪🇸 Galego 🇮🇳 தமிழ்
🇻🇳 Tiếng Việt

How to say the phrase "Hôm nay tôi thong thả lắm." in other languages

Hôm nay tôi thong thả lắm.

See how to say the phrase Hôm nay tôi thong thả lắm. in 48 languages, with available variations and pronunciation.

Bản dịch bằng ngôn ngữ khác

🇺🇸 Tiếng Anh
I'm chilling today.
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha
Hoy estoy de tranqui.
🇩🇪 Tiếng Đức
Ich bin heute ganz entspannt.
🇯🇵 Tiếng Nhật
今日はのんびりしています (kyō wa nonbiri shiteimasu)
🇫🇷 Tiếng Pháp
Je suis tranquille aujourd'hui.
🇧🇷 Tiếng Bồ Đào Nha
Estou de boa hoje.
🇷🇺 Tiếng Nga
Я сегодня отдыхаю (Ya segodnya otdykhayu)
🇮🇹 Tiếng Italy
Oggi me la prendo comoda.
🇳🇱 Tiếng Hà Lan
Ik doe het rustig aan vandaag.
🇵🇱 Tiếng Ba Lan
Mam dzisiaj luz.
🇹🇷 Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
Bugün keyfim yerinde.
🇨🇳 Tiếng Trung
我今天挺悠闲的 (wǒ jīntiān tǐng yōuxián de)
🇮🇷 Tiếng Ba Tư
امروز خیلی راحتم (emrooz kheyli rahatam)
🇻🇳 Tiếng Việt
Hôm nay tôi thong thả lắm.
🇨🇿 Tiếng Séc
Dneska jsem v pohodě.
🇮🇩 Tiếng Indonesia
Saya lagi santai hari ini.
🇰🇷 Tiếng Hàn
오늘 저는 느긋하게 쉬고 있어요 (oneul jeoneun negeuthage swigo isseoyo)
🇸🇦 Tiếng Ả Rập
أنا مسترخٍ اليوم (ana mustarxin al-yawm)
🇭🇺 Tiếng Hungary
Ma laza napom van.
🇸🇪 Tiếng Thụy Điển
Jag tar det lugnt idag.
🇷🇴 Tiếng Romania
Astăzi o iau ușor.
🇬🇷 Tiếng Hy Lạp
Σήμερα είμαι χαλαρός (Simera eimai chalaros)
🇩🇰 Tiếng Đan Mạch
Jeg tager den med ro i dag.
🇫🇮 Tiếng Phần Lan
Otan rennosti tänään.
🇮🇱 Tiếng Do Thái
אני בסבבה היום (ani besababa hayom)
🇸🇰 Tiếng Slovak
Dnes som v pohode.
🇹🇭 Tiếng Thái
วันนี้ฉันสบายๆ (wan-ni chan sabai-sabai)
🇧🇬 Tiếng Bulgaria
Днес си почивам (Dnes si pochivam)
🇭🇷 Tiếng Croatia
Danas sam opušten.
🇳🇴 Tiếng Na Uy
Jeg tar det rolig i dag.
🇱🇹 Tiếng Litva
Šiandien aš ilsiuosi.
🇷🇸 Tiếng Serbia
Данас сам опуштен (Danas sam opušten)
🇸🇮 Tiếng Slovenia
Danes sem na izi.
🇪🇸 Tiếng Catalan
Avui estic tranquil.
🇪🇪 Tiếng Estonia
Ma võtan täna vabalt.
🇱🇻 Tiếng Latvia
Šodien es atpūšos.
🇮🇳 Tiếng Hindi
मैं आज आराम से हूँ (main aaj aaraam se hoon)
🇧🇩 Tiếng Bangla
আমি আজ চিল করছি (ami aj chill korchi)
🇵🇭 Tiếng Philippines
Chill lang ako ngayon (chill lang ako ngayon)
🇲🇾 Tiếng Mã Lai
Saya sedang santai hari ini.
🇵🇰 Tiếng Urdu
میں آج پرسکون ہوں (main aaj pur-sukoon hoon)
🇦🇱 Tiếng Albania
Jam rehat sot.
🇻🇦 Tiếng La-tinh
Hodie otiosus sum.
💚 Tiếng Quốc Tế Ngữ
Mi estas trankvila hodiaŭ.
👽 Tiếng Klingon
DaHjaj jILeS
🇦🇿 Tiếng Azerbaijan
Bu gün kefim sazındadı.
🇪🇸 Tiếng Galician
Hoxe estou de boa.
🇮🇳 Tiếng Tamil
நான் இன்று நிதானமாக இருக்கிறேன் (nāṉ iṉṟu nitāṉamāka irukkiṟēṉ)

Từ vựng liên quan